southeastward
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng đông nam: "southeastward" chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng nam và hướng đông, tương ứng với 135 độ.
Tính từ:
- Về phía đông nam: Dùng để mô tả một vật hoặc hướng di chuyển về phía đông nam.
Phó từ:
- Về phía đông nam: Chỉ hành động di chuyển hoặc hướng về phía đông nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The compass pointed to the southeastward. (Chiếc la bàn chỉ về hướng đông nam.)
Tính từ:
- They took a southeastward route to avoid the storm. (Họ đi theo một tuyến đường về phía đông nam để tránh cơn bão.)
Phó từ:
- The river flows southeastward to the gulf. (Con sông chảy về phía đông nam đến vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head southeastward": đi về phía đông nam.
- The expedition headed southeastward into the jungle. (Đoàn thám hiểm đi về phía đông nam vào khu rừng rậm.)
"southeastward direction": hướng đông nam.
- The wind is blowing in a southeastward direction. (Gió đang thổi theo hướng đông nam.)
Biến thể và từ gần giống
Southeast (n): hướng đông nam.
- The storm is moving to the southeast. (Cơn bão đang di chuyển về phía đông nam.)
Southeasterly (adj): thuộc về hướng đông nam.
- A southeasterly breeze brought cool air. (Một làn gió đông nam mang không khí mát mẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Southeastern (adj): thuộc về phía đông nam.
- The southeastern part of the country is very hot. (Phần đông nam của đất nước rất nóng.)
Các cụm từ liên quan
- Southeastward movement: sự di chuyển về phía đông nam.
- The southeastward movement of the herd was slow. (Sự di chuyển về phía đông nam của đàn gia súc rất chậm.)