southeastward

southeastward

The river flows southeastward to the gulf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng đông nam: "southeastward" chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng nam hướng đông, tương ứng với 135 độ.
  2. Tính từ:

    • Về phía đông nam: Dùng để mô tả một vật hoặc hướng di chuyển về phía đông nam.
  3. Phó từ:

    • Về phía đông nam: Chỉ hành động di chuyển hoặc hướng về phía đông nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The compass pointed to the southeastward. (Chiếc la bàn chỉ về hướng đông nam.)
  • Tính từ:

    • They took a southeastward route to avoid the storm. (Họ đi theo một tuyến đường về phía đông nam để tránh cơn bão.)
  • Phó từ:

    • The river flows southeastward to the gulf. (Con sông chảy về phía đông nam đến vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head southeastward": đi về phía đông nam.

    • The expedition headed southeastward into the jungle. (Đoàn thám hiểm đi về phía đông nam vào khu rừng rậm.)
  • "southeastward direction": hướng đông nam.

    • The wind is blowing in a southeastward direction. (Gió đang thổi theo hướng đông nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Southeast (n): hướng đông nam.

    • The storm is moving to the southeast. (Cơn bão đang di chuyển về phía đông nam.)
  • Southeasterly (adj): thuộc về hướng đông nam.

    • A southeasterly breeze brought cool air. (Một làn gió đông nam mang không khí mát mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Southeastern (adj): thuộc về phía đông nam.
    • The southeastern part of the country is very hot. (Phần đông nam của đất nước rất nóng.)
Các cụm từ liên quan
  • Southeastward movement: sự di chuyển về phía đông nam.
    • The southeastward movement of the herd was slow. (Sự di chuyển về phía đông nam của đàn gia súc rất chậm.)