southeastwardly

southeastwardly

The river flows southeastwardly toward the gulf.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo hướng đông nam: "southeastwardly" chỉ hướng di chuyển hoặc hướng về phía đông nam.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The river flows southeastwardly to the gulf. (Con sông chảy theo hướng đông nam ra vịnh.)
    • The wind is blowing southeastwardly, bringing warm air. (Gió đang thổi theo hướng đông nam, mang theo không khí ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move southeastwardly": di chuyển về hướng đông nam.

    • The ship moved southeastwardly towards the coast. (Con tàu di chuyển về hướng đông nam về phía bờ biển.)
  • "to face southeastwardly": quay mặt về hướng đông nam.

    • The house faces southeastwardly, catching the morning sun. (Ngôi nhà quay mặt về hướng đông nam, đón ánh nắng buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Southeastward (tính từ/trạng từ): về hướng đông nam.

    • The southeastward route is shorter. (Tuyến đường về hướng đông nam ngắn hơn.)
  • Southeastern (tính từ): thuộc hoặcphía đông nam.

    • The southeastern part of the country is famous for its beaches. (Phần đông nam của đất nước nổi tiếng với những bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • To the southeast: về phía đông nam.

    • The storm is moving to the southeast. (Cơn bão đang di chuyển về phía đông nam.)
  • Southeasternwards (trạng từ, hiếm dùng): về hướng đông nam.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head southeastwardly: hướng về phía đông nam.

    • We decided to head southeastwardly to avoid the traffic. (Chúng tôi quyết định hướng về phía đông nam để tránh tắc đường.)
  • Turn southeastwardly: rẽ về hướng đông nam.

    • The road turns southeastwardly after the bridge. (Con đường rẽ về hướng đông nam sau cây cầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "southeastwardly".