southern baptist
Định nghĩa
Danh từ: Thành viên của Giáo hội Báp-tít miền Nam (Southern Baptist Convention), một nhánh Tin Lành lớn tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một tín đồ Báp-tít miền Nam sùng đạo, đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- (Nhiều tín đồ Báp-tít miền Nam sống ở vùng đông nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Southern Baptist Convention: Tên chính thức của tổ chức tôn giáo này, thường được viết tắt là SBC.
- The Southern Baptist Convention is known for its conservative theology. (Giáo hội Báp-tít miền Nam nổi tiếng với thần học bảo thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Baptist (danh từ/tính từ): tín đồ hoặc thuộc về nhánh Báp-tít nói chung.
- She is a baptist from a small town in Texas. (Cô ấy là một tín đồ Báp-tít đến từ một thị trấn nhỏ ở Texas.)
- Southern Baptist (tính từ): thuộc về Giáo hội Báp-tít miền Nam.
- They follow southern baptist traditions. (Họ tuân theo các truyền thống Báp-tít miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
- SBC member (thành viên SBC): cách nói tắt phổ biến trong văn viết.
- SBC members gather for annual conferences. (Các thành viên SBC tụ họp tại hội nghị thường niên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.