southern beech

southern beech

The southern beech trees form a dense, green forest on the mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dẻ gai Nam bán cầu: "southern beech" chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc chi Nothofagus (họ dẻ gai), nguồn gốc từ Nam bán cầu (như New Zealand, Chile, Australia). Loại cây này thường nhỏ, xanh quanh năm (thường xanh), họ hàng xa với cây dẻ gaiBắc bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Các khu rừng cây dẻ gai Nam bán cầuNew Zealand nơi sinh sống của nhiều loài chim độc đáo.)
  • (Loại cây dẻ gai Nam bán cầu này nhỏ, dai xanh quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "southern beech wood": gỗ của cây dẻ gai Nam bán cầu, thường được dùng trong đồ nội thất hoặc xây dựng.

    • The table is made from high-quality southern beech wood. (Cái bàn được làm từ gỗ cây dẻ gai Nam bán cầu chất lượng cao.)
  • "southern beech tree": chỉ một cây cụ thể thuộc chi Nothofagus.

    • The ancient southern beech tree in the park is over 500 years old. (Cây dẻ gai Nam bán cầu cổ thụ trong công viên đã hơn 500 năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beech (danh từ): cây dẻ gai (nói chung, bao gồm cả Bắc bán cầu Nam bán cầu).

    • The beech tree in our backyard is very tall. (Cây dẻ gai trong sân sau nhà chúng tôi rất cao.)
  • Southern (tính từ): thuộc về phương Nam, phía Nam.

    • Southern regions have warmer climates. (Các vùng phía Nam khí hậu ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothofagus: tên khoa học của chi cây dẻ gai Nam bán cầu.
  • Evergreen beech: cây dẻ gai thường xanh (một số loài southern beech xanh quanh năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "southern beech".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "southern beech".

Từ chứa "southern beech"