southern cabbage butterfly

southern cabbage butterfly

A southern cabbage butterfly lands on a green cabbage leaf in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: Bướm bắp cải phương Nam (tên khoa học: Pieris protodice hoặc Pontia protodice) - Định nghĩa chính: Một loài bướm trắng phổ biếnBắc Mỹ, thường thấycác vùng phía nam. Chúng thường bị nhầm với bướm bắp cải thông thường (cabbage butterfly) nhưng đặc điểm hình thái riêng biệt. Ấu trùng (sâu) của loài này ăn các loại cây họ cải như bắp cải, súp , cải xoăn, gây hại cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Bướm bắp cải phương Nam thường được thấy bay lượn quanh các khu vườnmiền nam Hoa Kỳ.)
  • (Nông dân coi bướm bắp cải phương Nam loài gây hại ấu trùng của phá hoại cây bắp cải.)
  • (Không giống như bướm bắp cải thông thường, bướm bắp cải phương Nam hoa văn chấm đen riêng biệt trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "southern cabbage butterfly infestation": sự xâm nhập của bướm bắp cải phương Nam (thường dùng trong nông học).

    • The southern cabbage butterfly infestation caused significant crop loss this season. (Sự xâm nhập của bướm bắp cải phương Nam đã gây thiệt hại mùa màng đáng kể trong mùa này.)
  • "life cycle of the southern cabbage butterfly": vòng đời của bướm bắp cải phương Nam (thuật ngữ sinh học).

    • Students studied the life cycle of the southern cabbage butterfly in their entomology class. (Sinh viên đã nghiên cứu vòng đời của bướm bắp cải phương Nam trong lớp côn trùng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage butterfly (danh từ): bướm bắp cải (loài tổng quát, thường chỉ ).
  • Checkered white (danh từ): tên gọi khác của loài bướm này trong tiếng Anh (bướm trắng ô vuông).
  • Butterfly (danh từ): bướm (cả loài nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Checkered white butterfly: bướm trắng ô vuông (tên thông thường khác).
  • Southern cabbage white: bướm trắng bắp cải phương Nam (tên thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này, nhưng có thể dùng với động từ chung: - Flutter around: bay lượn xung quanh. - The southern cabbage butterfly flutters around the garden. (Bướm bắp cải phương Nam bay lượn quanh vườn.)

  • Feed on: ăn, kiếm ăn trên (dành cho ấu trùng).
    • The larvae feed on cabbage leaves. (Ấu trùng ăn bắp cải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài bướm này. Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ chung về bướm: - Butterflies in one's stomach: cảm giác hồi hộp, lo lắng (không liên quan trực tiếp đến từ này).