southern crab apple

southern crab apple

A southern crab apple tree blooms with pink flowers in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo dại miền nam: "southern crab apple" chỉ một loại cây nhỏ hoặc cây bụi nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loại cây này thường được trồng làm cây cảnh hoa màu hồng của .
dụ sử dụng
  • (Cây táo dại miền nam được biết đến với những bông hoa màu hồng tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
  • (Các nhà làm vườn thường chọn cây táo dại miền nam làm cây cảnh cho khu vườn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate southern crab apple": trồng cây táo dại miền nam.
    • Many botanical gardens cultivate the southern crab apple for its ornamental value. (Nhiều vườn thực vật trồng cây táo dại miền nam giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Crab apple (n): táo dại (một loại cây cùng họ, thường quả nhỏ chua).
    • The crab apple tree produces small, tart fruits. (Cây táo dại ra những quả nhỏ chua.)
  • Ornamental tree (n): cây cảnh.
    • The southern crab apple is a popular ornamental tree in southern gardens. (Cây táo dại miền nam một cây cảnh phổ biến trong các khu vườn phía nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Malus angustifolia: tên khoa học của cây táo dại miền nam.
  • Southern wild crab apple: một tên gọi khác cho loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan