southern cross

southern cross

The Southern Cross shines brightly in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chòm sao Nam Thập Tự: "southern cross" tên gọi thông thường của chòm sao nổi bật dễ nhận thấybán cầu Nam, nằm trong dải Ngân Hà gần chòm sao Centaurus. hình dạng giống như một cây thánh giá một trong những chòm sao quan trọng nhất trên bầu trời phương Nam.
dụ sử dụng
  • (Chòm sao Nam Thập Tự một công cụ định hướng quan trọng cho các thủy thủbán cầu Nam.)
  • (Bạn có thể nhìn thấy chòm sao Nam Thập Tự rõ ràng vào một đêm trời quangÚc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Southern Cross" (viết hoa): thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ chính xác chòm sao này, đặc biệt trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc hàng hải.
    • The Southern Cross is featured on the flags of several countries, including Australia and New Zealand. (Chòm sao Nam Thập Tự được xuất hiện trên quốc kỳ của một số quốc gia, bao gồm Úc New Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • Crux (danh từ riêng): tên Latin chính thức của chòm sao Nam Thập Tự, thường được dùng trong thiên văn học.
    • Crux is the smallest constellation in the sky but one of the most recognizable. (Crux chòm sao nhỏ nhất trên bầu trời nhưng lại một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Crux: tên khoa học chính thức.
  • Southern Cross constellation: cụm từ mô tả đầy đủ hơn.
Các thành ngữ liên quan
  • "to follow the Southern Cross": theo dõi chòm sao Nam Thập Tự để định hướng, đặc biệt trong hàng hải.
    • Explorers used to follow the Southern Cross to find their way across the ocean. (Các nhà thám hiểm từng theo dõi chòm sao Nam Thập Tự để tìm đường qua đại dương.)