southern triangle
A small, bright constellation called the Southern Triangle shines in the clear night sky.
Định nghĩa
Danh từ (thiên văn học): - Chòm sao Tam Giác Phương Nam: "southern triangle" là một chòm sao nhỏ sáng nằm ở vùng cực của bán cầu nam, gần các chòm sao Circinus và Apus.
Ví dụ sử dụng
- (Chòm sao Tam Giác Phương Nam chỉ có thể nhìn thấy từ bán cầu Nam.)
- (Các nhà thiên văn học sử dụng chòm sao Tam Giác Phương Nam để định hướng bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to locate the southern triangle": xác định vị trí của chòm sao Tam Giác Phương Nam.
- With a telescope, it's easier to locate the southern triangle. (Với kính thiên văn, việc xác định vị trí chòm sao Tam Giác Phương Nam dễ dàng hơn.)
"the southern triangle constellation": chòm sao Tam Giác Phương Nam.
- The southern triangle constellation is one of the smallest in the sky. (Chòm sao Tam Giác Phương Nam là một trong những chòm sao nhỏ nhất trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
Southern (tính từ): thuộc về phương nam.
- The southern sky is full of unique stars. (Bầu trời phương nam đầy những ngôi sao độc đáo.)
Triangle (danh từ): hình tam giác.
- A triangle has three sides. (Một hình tam giác có ba cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Triangulum Australe: tên Latin của chòm sao Tam Giác Phương Nam.
- Constellation: chòm sao (dùng chung cho các chòm sao khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look for: tìm kiếm.
- Look for the southern triangle near the Milky Way. (Hãy tìm chòm sao Tam Giác Phương Nam gần dải Ngân Hà.)
Point to: chỉ về phía.
- The stars point to the southern triangle. (Các ngôi sao chỉ về phía chòm sao Tam Giác Phương Nam.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as the southern triangle: rất rõ ràng, dễ thấy.
- His explanation was as clear as the southern triangle. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng như chòm sao Tam Giác Phương Nam.)