southernism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thái độ hoặc quan điểm đặc trưng của người miền Nam (đặc biệt là ở Hoa Kỳ): "southernism" chỉ một thái độ, cách suy nghĩ hoặc lối sống được cho là điển hình của người dân sống ở miền Nam nước Mỹ.
- Cách nói hoặc cách phát âm đặc thù của miền Nam Hoa Kỳ: "southernism" cũng dùng để chỉ một từ ngữ, cách diễn đạt hoặc cách phát âm chỉ phổ biến ở khu vực miền Nam nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Thái độ đặc trưng:
- His hospitality is a classic southernism. (Lòng hiếu khách của anh ấy là một thái độ đặc trưng miền Nam điển hình.)
- Cách nói đặc thù:
- The word "y'all" is a well-known southernism. (Từ "y'all" là một cách nói đặc thù miền Nam nổi tiếng.)
- She uses many southernisms in her speech, like "fixin' to" for "about to". (Cô ấy sử dụng nhiều cách nói miền Nam trong lời nói của mình, như "fixin' to" thay cho "about to".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cultural southernism": một đặc điểm văn hóa miền Nam.
- Sweet tea is a cultural southernism that is now enjoyed nationwide. (Trà ngọt là một đặc điểm văn hóa miền Nam mà nay được ưa chuộng trên toàn quốc.)
- "a linguistic southernism": một đặc điểm ngôn ngữ miền Nam.
- The drawl in his voice is a linguistic southernism. (Giọng kéo dài trong giọng nói của anh ấy là một đặc điểm ngôn ngữ miền Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Southern (adj): thuộc về miền Nam.
- She has a southern accent. (Cô ấy có giọng miền Nam.)
- Southerner (n): người miền Nam.
- He is a proud Southerner. (Anh ấy là một người miền Nam tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Regionalism: chủ nghĩa địa phương, đặc điểm vùng miền.
- Dialectism: từ ngữ hoặc cách nói đặc thù của một phương ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "southernism".
Thành ngữ liên quan
- "Deep South": vùng Nam sâu (chỉ các bang miền Nam nước Mỹ có văn hóa đặc trưng mạnh mẽ).
- He grew up in the Deep South, so his southernisms are very authentic. (Anh ấy lớn lên ở vùng Nam sâu, vì vậy những đặc điểm miền Nam của anh ấy rất chân thực.)