southmost
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở xa nhất về phía nam: "southmost" mô tả vị trí, điểm hoặc khu vực nằm ở cực nam, xa nhất về phía nam trong một khu vực hoặc phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Key West là thành phố ở xa nhất về phía nam trong lục địa Hoa Kỳ.)
- (Điểm cực nam của hòn đảo là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "southmost" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, hàng hải, hoặc khí tượng để chỉ vị trí cực nam.
- The southmost tip of the continent experiences the coldest winters. (Mũi cực nam của lục địa trải qua những mùa đông lạnh nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Southernmost (tính từ): là từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "ở xa nhất về phía nam".
- The southernmost region of the country is known for its tropical climate. (Khu vực cực nam của đất nước nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Southernmost: ở xa nhất về phía nam.
- Farthest south: xa nhất về phía nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "southmost".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "southmost". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như "the southmost point" (điểm cực nam) như một thành ngữ địa lý.