southwardly

/'sauθwədli/
Học thuật
Thân thiện
southwardly

The flock of birds flew southwardly for the winter.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Về hướng nam: Di chuyển hoặc hướng về phía nam.
    • Từ hướng nam: Phát ra hoặc thổi đến từ phía nam.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hướng nam: đặc điểm hoặc liên quan đến hướng nam.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The river flows southwardly. (Dòng sông chảy về hướng nam.)
    • The birds migrated southwardly for the winter. (Những con chim di cư về hướng nam để tránh mùa đông.)
  • Tính từ:

    • A southwardly wind brought warmer air. (Một cơn gió từ hướng nam đã mang theo không khí ấm áp hơn.)
    • We observed the southwardly movement of the storm. (Chúng tôi quan sát thấy sự di chuyển về hướng nam của cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To proceed southwardly": Tiến về phía nam.

    • The expedition proceeded southwardly along the coast. (Đoàn thám hiểm tiến về phía nam dọc theo bờ biển.)
  • Used in navigation and meteorology: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, hàng không khí tượng học để mô tả hướng chính xác.

    • The pilot adjusted the course to fly southwardly. (Phi công điều chỉnh lộ trình để bay về hướng nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Southward (phó từ/tính từ): Cách viết khác, có nghĩa tương tự "southwardly".

    • They traveled southward. (Họ đã du lịch về hướng nam.)
  • Southwards (phó từ): Chủ yếu được dùng như phó từ, nghĩa về hướng nam.

    • The road extends southwards. (Con đường kéo dài về hướng nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Southbound: Hướng về phía nam (thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc hành trình).
  • To the south: Về phía nam (cụm từ thông dụng hơn).
southwardly

The flock of birds flew southwardly for the winter.

tính từ
  1. nam
    • southwardly wind
      gió nam
phó từ+ Cách viết khác : (southward)
  1. về hướng nam; từ hướng nam