southwest
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng tây nam: "southwest" chỉ hướng chính giữa hướng nam và hướng tây, tương ứng với góc 225 độ trên la bàn.
- Vùng tây nam: "southwest" cũng dùng để chỉ một khu vực nằm ở phía tây nam của một quốc gia, vùng lãnh thổ, hoặc thành phố.
Tính từ:
- Thuộc về hướng tây nam: "southwest" mô tả vị trí hoặc hướng nằm ở phía tây nam.
- Từ hướng tây nam: "southwest" còn chỉ nguồn gốc từ hướng tây nam, thường dùng cho gió.
Trạng từ:
- Về phía tây nam: "southwest" chỉ hành động di chuyển hoặc hướng về phía tây nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The town is located in the southwest of France. (Thị trấn nằm ở phía tây nam nước Pháp.)
- The compass points to the southwest. (La bàn chỉ hướng tây nam.)
Tính từ:
- They built a house on the southwest corner of the property. (Họ xây một ngôi nhà ở góc tây nam của khu đất.)
- The southwest wind brought warm weather. (Gió tây nam mang đến thời tiết ấm áp.)
Trạng từ:
- The birds flew southwest for the winter. (Những con chim bay về phía tây nam để trú đông.)
- We traveled southwest along the coast. (Chúng tôi đi về phía tây nam dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Southwest": dùng như một danh từ riêng để chỉ vùng Tây Nam nước Mỹ (gồm các tiểu bang New Mexico, Arizona, Texas, Nevada, California, và đôi khi Utah, Colorado).
- The Southwest is known for its desert landscapes. (Vùng Tây Nam nước Mỹ nổi tiếng với cảnh quan sa mạc.)
"southwest by south": hướng tây nam lệch nam (một hướng chi tiết trên la bàn, giữa tây nam và nam).
Biến thể và từ gần giống
Southwesterly (tính từ/trạng từ): theo hướng tây nam hoặc từ hướng tây nam.
- The southwesterly winds are strong today. (Những cơn gió theo hướng tây nam hôm nay rất mạnh.)
Southwestward (tính từ/trạng từ): về phía tây nam.
- They made a southwestward journey. (Họ thực hiện một chuyến đi về phía tây nam.)
Từ đồng nghĩa
- SW: viết tắt của "southwest" (tây nam), thường dùng trong bản đồ hoặc la bàn.
- Southwester: một loại mũ chống thấm nước, thường được đội trong thời tiết mưa gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Head southwest: đi về phía tây nam.
- We need to head southwest to reach the airport. (Chúng ta cần đi về phía tây nam để đến sân bay.)
Face southwest: quay mặt về hướng tây nam.
- The house faces southwest, so it gets afternoon sun. (Ngôi nhà quay mặt về hướng tây nam, vì vậy nó nhận được ánh nắng buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- From the southwest: từ hướng tây nam (thường dùng để mô tả gió hoặc nguồn gốc).
- The storm is approaching from the southwest. (Cơn bão đang đến từ hướng tây nam.)