southwesterly

southwesterly

The wind blows southwesterly across the open field.

Định nghĩa

Tính từ: - Hướng về phía tây nam: "southwesterly" mô tả một vị trí hoặc hướng nằm về phía tây nam. - Xuất phát từ phía tây nam: Khi nói về gió, "southwesterly" có nghĩa gió thổi từ hướng tây nam đến.

dụ sử dụng
  • Hướng về phía tây nam:

    • The ship sailed in a southwesterly direction. (Con tàu đi theo hướng tây nam.)
    • The region has a southwesterly exposure, making it warm in the afternoon. (Khu vực này hướng tây nam, khiến ấm áp vào buổi chiều.)
  • Gió từ phía tây nam:

    • The winds are southwesterly today, bringing moist air from the ocean. (Gió hôm nay gió tây nam, mang theo không khí ẩm từ đại dương.)
    • A southwesterly breeze cooled the beach. (Một cơn gió nhẹ từ phía tây nam làm mát bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "southwesterly winds": gió tây nam, thường được dùng trong dự báo thời tiết.

    • Southwesterly winds are expected to strengthen overnight. (Gió tây nam dự kiến sẽ mạnh lên qua đêm.)
  • "southwesterly course": lộ trình về phía tây nam, dùng trong hàng hải hoặc hàng không.

    • The aircraft maintained a southwesterly course until reaching the coast. (Máy bay duy trì lộ trình về phía tây nam cho đến khi đến bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (n, adj): hướng tây nam.
    • The wind is from the southwest. (Gió từ hướng tây nam.)
  • Southwestern (adj): thuộc về phía tây nam.
    • She loves southwestern cuisine. ( ấy thích ẩm thực vùng tây nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Southwestward: về phía tây nam.
    • The migration is southwestward. (Cuộc di cư về phía tây nam.)
  • West-southwesterly: hướng tây-tây nam (chính xác hơn trong la bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "southwesterly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "southwesterly".