southwestern united states
Danh từ riêng: - Vùng Tây Nam Hoa Kỳ: "southwestern United States" chỉ một khu vực địa lý và văn hóa ở phía tây nam của Hoa Kỳ. Khu vực này thường bao gồm các tiểu bang như New Mexico, Arizona, Texas, Nevada, California, và đôi khi là Utah và Colorado. Đây là vùng có khí hậu khô hạn, sa mạc, và nền văn hóa chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ người Mỹ bản địa và người Tây Ban Nha.
- (Vùng Tây Nam Hoa Kỳ nổi tiếng với những cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp.)
- (Nhiều du khách đến thăm các công viên quốc gia ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ, chẳng hạn như Grand Canyon.)
- (Ẩm thực của vùng Tây Nam Hoa Kỳ thường sử dụng các nguyên liệu như ớt và ngô.)
"the Southwest": Cách nói ngắn gọn, thông dụng để chỉ vùng Tây Nam Hoa Kỳ.
- She moved to the Southwest for its warm climate. (Cô ấy chuyển đến vùng Tây Nam vì khí hậu ấm áp của nó.)
"Southwestern style": Phong cách kiến trúc, thiết kế hoặc ẩm thực đặc trưng của vùng này.
- Their house is decorated in Southwestern style with adobe walls and Navajo rugs. (Ngôi nhà của họ được trang trí theo phong cách Tây Nam với tường gạch bùn và thảm Navajo.)
Southwest (n): Tây Nam (viết tắt SW), chỉ hướng hoặc vùng.
- The wind is blowing from the southwest. (Gió đang thổi từ hướng Tây Nam.)
Southwestern (adj): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Tây Nam.
- Southwestern cuisine is very spicy. (Ẩm thực vùng Tây Nam rất cay.)
The American Southwest: vùng Tây Nam Hoa Kỳ (cùng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn hóa).
- The American Southwest is home to many Native American tribes. (Vùng Tây Nam Hoa Kỳ là nơi sinh sống của nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa.)
Desert Southwest: vùng Tây Nam sa mạc (nhấn mạnh đặc điểm địa lý).
- The Desert Southwest experiences very little rainfall. (Vùng Tây Nam sa mạc có lượng mưa rất thấp.)
- "Go West, young man": Một câu nói nổi tiếng khuyến khích mọi người di cư về phía Tây, bao gồm cả vùng Tây Nam Hoa Kỳ, để tìm kiếm cơ hội.
- During the 19th century, many settlers followed the advice to "go West, young man" and moved to the southwestern United States. (Vào thế kỷ 19, nhiều người định cư đã làm theo lời khuyên "hãy đi về phía Tây, chàng trai trẻ" và chuyển đến vùng Tây Nam Hoa Kỳ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống