southwestward

southwestward

The hikers turned southwestward to follow the trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng về phía tây nam: "southwestward" dùng để chỉ hướng, phương hướng hoặc vị trí di chuyển về phía tây nam.
  2. Phó từ:

    • Về hướng tây nam: "southwestward" mô tả hành động di chuyển hoặc chỉ hướng theo hướng tây nam.
  3. Danh từ:

    • Điểm la bàn giữa hướng nam hướng tây, ở góc 225 độ: "southwestward" cũng chỉ một điểm cụ thể trên la bàn, nằm giữa hướng nam (180°) hướng tây (270°), tương ứng với góc 225°.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ship took a southwestward course. (Con tàu đi theo một lộ trình hướng về phía tây nam.)
  • Phó từ:

    • The storm moved southwestward across the ocean. (Cơn bão di chuyển về hướng tây nam qua đại dương.)
  • Danh từ:

    • The compass pointed to the southwestward. (La bàn chỉ về điểm tây nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head southwestward": đi về hướng tây nam.

    • The explorers decided to head southwestward into the unknown territory. (Các nhà thám hiểm quyết định đi về hướng tây nam vào vùng lãnh thổ chưa biết.)
  • "southwestward direction": hướng tây nam.

    • The river flows in a southwestward direction. (Con sông chảy theo hướng tây nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwestwardly (phó từ/tính từ): theo hướng tây nam (ít phổ biến hơn).

    • The wind blew southwestwardly. (Gió thổi theo hướng tây nam.)
  • Southwest (danh từ/tính từ/phó từ): phía tây nam, hướng tây nam.

    • The wind came from the southwest. (Gió đến từ phía tây nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Southwesterly (tính từ/phó từ): về phía tây nam.

    • The plane flew in a southwesterly path. (Máy bay bay theo đường hướng tây nam.)
  • Toward the southwest (cụm từ): về hướng tây nam.

    • They traveled toward the southwest. (Họ đi về hướng tây nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move southwestward: di chuyển về hướng tây nam.

    • The army moved southwestward to avoid the enemy. (Quân đội di chuyển về hướng tây nam để tránh kẻ thù.)
  • Shift southwestward: dịch chuyển về hướng tây nam.

    • The trade winds shifted southwestward during the season. (Các luồng gió mậu dịch dịch chuyển về hướng tây nam trong mùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "southwestward", đây từ chỉ hướng địa kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải hoặc khí tượng, thường được dùng để mô tả đường đi hoặc hướng di chuyển.