sovereign immunity

Định nghĩa

Danh từ:
- Quyền miễn tố của chủ quyền: "Sovereign immunity" một nguyên tắc pháp , theo đó một chính phủ chủ quyền (nhà nước) không thể bị kiện ra tòa không sự đồng ý của chính phủ đó. Nguyên tắc này bắt nguồn từ quan điểm "nhà vua không thể làm sai", nghĩa nhà nước được coi quyền miễn trừ trách nhiệm pháp trong các vụ kiện dân sự.

dụ sử dụng
  • (Công ty không thể kiện nhà nước vi phạm hợp đồng do nguyên tắc quyền miễn tố của chủ quyền.)
  • (Quyền miễn tố của chủ quyền bảo vệ chính phủ khỏi việc bị chịu trách nhiệm pháp cho một số hành động nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waiver of sovereign immunity": Sự từ bỏ quyền miễn tố của chủ quyền, khi chính phủ chấp nhận cho phép kiện mình trong một số trường hợp cụ thể.
    • The government issued a waiver of sovereign immunity to allow the lawsuit to proceed. (Chính phủ đã ban hành sự từ bỏ quyền miễn tố của chủ quyền để cho phép vụ kiện được tiến hành.)
  • "Restrictive theory of sovereign immunity": Lý thuyết hạn chế quyền miễn tố của chủ quyền, chỉ áp dụng cho các hành động chính trị (jure imperii) chứ không phải hành động thương mại (jure gestionis).
    • Under the restrictive theory, sovereign immunity does not apply to commercial transactions. (Theo lý thuyết hạn chế, quyền miễn tố của chủ quyền không áp dụng cho các giao dịch thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sovereign (tính từ/danh từ): chủ quyền; người đứng đầu nhà nước.
    • A sovereign state has the right to govern itself. (Một quốc gia chủ quyền quyền tự quản lý mình.)
  • Immunity (danh từ): sự miễn trừ, quyền miễn tố.
    • Diplomatic immunity protects ambassadors from prosecution. (Quyền miễn tố ngoại giao bảo vệ các đại sứ khỏi bị truy tố.)
Từ đồng nghĩa
  • State immunity: quyền miễn tố của nhà nước (thường dùng thay thế cho "sovereign immunity" trong các văn bản pháp quốc tế).
  • Crown immunity: quyền miễn tố của hoàng gia (trong các chế độ quân chủ, tương tự như sovereign immunity).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến các động từ như:
    • Invoke sovereign immunity: viện dẫn quyền miễn tố của chủ quyền.
      • The state invoked sovereign immunity to dismiss the case. (Nhà nước đã viện dẫn quyền miễn tố của chủ quyền để bác bỏ vụ kiện.)
    • Waive sovereign immunity: từ bỏ quyền miễn tố của chủ quyền.
      • The government decided to waive sovereign immunity for this specific claim. (Chính phủ quyết định từ bỏ quyền miễn tố của chủ quyền cho yêu cầu cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
  • "The king can do no wrong": "Nhà vua không thể làm sai" – thành ngữ pháp cổ điển nền tảng của nguyên tắc sovereign immunity.
    • The doctrine of sovereign immunity is rooted in the maxim "the king can do no wrong". (Học thuyết về quyền miễn tố của chủ quyền bắt nguồn từ châm ngôn "nhà vua không thể làm sai".)
sovereign immunity
The court dismissed the case based on the principle of sovereign immunity.