soviétique

Học thuật
Thân thiện
soviétique

Le drapeau soviétique flottait sur la place principale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) viết: Chỉ những liên quan đến hệ thống chính quyền viết (các hội đồng công nhân binh lính) được thành lậpNga sau Cách mạng Tháng Mười năm 1917.
    • (Thuộc) Liên : Chỉ những liên quan đến Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa viết (viết tắt là Liên ), một nhà nước tồn tại từ năm 1922 đến năm 1991.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement soviétique a été établi en 1917. (Chính phủ viết được thành lập năm 1917.)
    • C'était une république soviétique socialiste. (Đómột nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa viết.)
    • L'économie soviétique était planifiée. (Nền kinh tế Liên được kế hoạch hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la soviétique": Theo cách thức, phong cách hoặc phương pháp của Liên / viết.
    • Ce bâtiment est construit à la soviétique. (Tòa nhà này được xây dựng theo kiểu Liên .)
Biến thể từ gần giống
  • Soviétiquement (phó từ): Một cách theo kiểu viết/Liên .
  • Soviétiser (động từ): viết hóa, chuyển đổi theo mô hình viết.
  • Soviétologie (danh từ): Ngành nghiên cứu về Liên / viết.
Từ đồng nghĩa
  • Bolchevique (tính từ/danh từ): (Thuộc) Bolshevik, thường dùng trong giai đoạn đầu của cách mạng sắc thái ý thức hệ mạnh hơn.
  • Russe (tính từ): (Thuộc) Nga, nhưng nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong thời kỳ viết/Liên .
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "soviétique" thường được viết hoa (Soviétique) khi một phần của tên gọi chính thức của các thực thể nhà nước (ví dụ: - Nhà nước viết).
  • Trong cách dùng thông thường, thường được viết thường.
  • Từ này mang tính lịch sử rõ rệt, chủ yếu dùng để nói về giai đoạn từ 1917 đến 1991.
soviétique

Le drapeau soviétique flottait sur la place principale.

tính từ
  1. (thuộc) viết, (thuộc) Liên
    • Gouvernement soviétique
      chính phủ Liên