soviet kgb

Định nghĩa

Danh từ riêng: - KGB của Liên : "soviet kgb" một cụm từ chỉ cơ quan an ninh cảnh sát mật chủ yếu của nước Nga Xô viết trước đây. Đây lực lượng chính trị đặc biệt chịu trách nhiệm giám sát, điều tra trấn áp các hoạt động chống đối chính quyền, cũng như thu thập thông tin tình báo.

dụ sử dụng
  • (KGB của Liên nổi tiếng với các hoạt động giám sát tình báo trong Chiến tranh Lạnh.)
  • (Nhiều người bất đồng chính kiến đã bị KGB của Liên bắt giữ lên tiếng chống lại chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Soviet KGB's influence": ảnh hưởng của KGB Liên .

    • The Soviet KGB's influence extended beyond borders, affecting politics in Eastern Europe. (Ảnh hưởng của KGB Liên vượt ra ngoài biên giới, tác động đến chính trịĐông Âu.)
  • "former Soviet KGB officers": các cựu sĩ quan KGB Liên .

    • Former Soviet KGB officers often held key positions in post-Soviet governments. (Các cựu sĩ quan KGB Liên thường nắm giữ các vị trí quan trọng trong chính phủ hậu Xô viết.)
Biến thể từ gần giống
  • KGB (n): viết tắt của Komitet Gosudarstvennoy Bezopasnosti (Ủy ban An ninh Quốc gia Liên ).
  • Soviet security police (n): cảnh sát an ninh Liên .
  • Cheka (n): tổ chức tiền thân của KGB, thành lập năm 1917.
  • NKVD (n): tổ chức an ninh của Liên từ 1934 đến 1954, tiền thân của KGB.
Từ đồng nghĩa
  • State security agency: cơ quan an ninh nhà nước.
  • Secret police: cảnh sát mật.
  • Intelligence service: cơ quan tình báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be under the watch of the Soviet KGB: bị giám sát bởi KGB Liên .

    • Many intellectuals were under the watch of the Soviet KGB. (Nhiều trí thức đã bị giám sát bởi KGB Liên .)
  • To be linked to the Soviet KGB: liên quan đến KGB Liên .

    • The scandal was linked to the Soviet KGB's covert operations. (Vụ bê bối liên quan đến các hoạt động bí mật của KGB Liên .)
Thành ngữ liên quan
  • "KGB tactics": chiến thuật của KGB (ám chỉ các phương pháp giám sát, đe dọa, hoặc thẩm vấn khắc nghiệt).

    • The government used KGB tactics to silence its critics. (Chính phủ đã sử dụng chiến thuật của KGB để bịt miệng những người chỉ trích.)
  • "Soviet-era paranoia": sự hoang mang thời Liên (ám chỉ nỗi sợ hãi nghi ngờ do các hoạt động của KGB gây ra).

    • The film captures the Soviet-era paranoia fueled by the Soviet KGB. (Bộ phim ghi lại sự hoang mang thời Liên do KGB gây ra.)