soviet socialist republic

Định nghĩa

Danh từ: Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viếtmột trong các quốc gia cấu thành nên Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên ) từ năm 1922 đến năm 1991.

  • Giải thích: "Soviet socialist republic" tên gọi chính thức của từng nước cộng hòa thuộc Liên , mỗi nước chính quyền riêng nhưng nằm dưới sự quản lý chung của chính quyền trung ương Liên . Thuật ngữ này thường được viết tắt SSR, dụ: Liên được gọi là USSR (Union of Soviet Socialist Republics) hay Liên bang Xô viết.
dụ sử dụng
  • (Ukraina một trong những nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết ban đầu đã hình thành nên Liên bang Xô viết.)
  • (Liên bang Xô viết bao gồm 15 nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.)
  • (Sau khi Liên tan rã, mỗi nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết trở thành một quốc gia độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Union of Soviet Socialist Republics" (USSR): tên đầy đủ của Liên , bao gồm tất cả các nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.
    • The USSR was officially known as the Union of Soviet Socialist Republics. (Liên được gọi chính thức Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết.)
  • "Soviet bloc": khối Xô viết, tập hợp các nước cộng hòa Xô viết các nước đồng minh.
    • The soviet socialist republics were often referred to as the Soviet bloc during the Cold War. (Các nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết thường được gọi là khối Xô viết trong Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Soviet (adj): thuộc về Xô viết.
    • The Soviet government controlled the economy. (Chính phủ Xô viết kiểm soát nền kinh tế.)
  • Socialist republic (n): nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa (không nhất thiết thuộc Liên ).
    • Cuba is a socialist republic. (Cuba một nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa.)
  • SSR (viết tắt): viết tắt của "soviet socialist republic".
    • The Russian SFSR was the largest SSR. (Nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Liên bang Nga SSR lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Constituent republic: nước cộng hòa cấu thành.
    • Each constituent republic of the USSR had its own government. (Mỗi nước cộng hòa cấu thành của Liên chính phủ riêng.)
  • Soviet state: nhà nước Xô viết.
    • The Baltic states were once Soviet states. (Các nước Baltic từng nhà nước Xô viết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: tách khỏi.
    • Many soviet socialist republics broke away from the Soviet Union in 1991. (Nhiều nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết đã tách khỏi Liên bang Xô viết vào năm 1991.)
  • Belong to: thuộc về.
    • These territories belonged to the Soviet socialist republics. (Những lãnh thổ này thuộc về các nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.)
Thành ngữ liên quan
  • The Soviet legacy: di sản Xô viết.
    • Many countries still deal with the Soviet legacy of centralized planning. (Nhiều quốc gia vẫn đối mặt với di sản Xô viết về kế hoạch tập trung.)
  • Iron Curtain: bức màn sắt (ám chỉ sự chia cắt giữa khối Xô viết phương Tây).
    • The soviet socialist republics were behind the Iron Curtain. (Các nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết nằm sau bức màn sắt.)