sovietism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Xô viết: "sovietism" chỉ hệ tư tưởng, học thuyết chính trị kinh tế của chủ nghĩa cộng sản Xô viết, đặc biệt dưới thời Liên . Thuật ngữ này thường mang hàm ý chỉ một hệ thống tập trung quyền lực, nhà nước kiểm soát mọi mặt của đời sống xã hội kinh tế.
    • Phong cách hoặc tập quán Xô viết: "sovietism" cũng có thể chỉ một đặc điểm, thói quen, hoặc cách hành xử đặc trưng của người dân hoặc chính quyền Liên , như sự quan liêu, kiểm soát chặt chẽ, hoặc tinh thần tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The collapse of the USSR marked the decline of sovietism as a global ideology. (Sự sụp đổ của Liên đánh dấu sự suy tàn của chủ nghĩa Xô viết như một hệ tư tưởng toàn cầu.)
    • Many historians criticize sovietism for its suppression of individual freedoms. (Nhiều nhà sử học chỉ trích chủ nghĩa Xô viết sự đàn áp các quyền tự do cá nhân.)
    • The bureaucratic sovietism in the old factory made everyone feel frustrated. (Chủ nghĩa Xô viết quan liêu trong nhà máy khiến mọi người cảm thấy bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embrace sovietism": chấp nhận hoặc ủng hộ chủ nghĩa Xô viết.

    • Some countries in Eastern Europe reluctantly embraced sovietism after World War II. (Một số quốc gia Đông Âu miễn cưỡng chấp nhận chủ nghĩa Xô viết sau Thế chiến II.)
  • "the legacy of sovietism": di sản của chủ nghĩa Xô viết (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The legacy of sovietism still affects the economic structure of Russia today. (Di sản của chủ nghĩa Xô viết vẫn ảnh hưởng đến cấu trúc kinh tế của Nga ngày nay.)
  • "anti-sovietism": chủ nghĩa chống Xô viết.

    • Anti-sovietism was a common sentiment in the Baltic states during the Cold War. (Chủ nghĩa chống Xô viết một tình cảm phổ biếncác nước Baltic trong Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Soviet (tính từ): thuộc về Liên hoặc Xô viết.
    • The Soviet Union was a superpower for decades. (Liên từng một siêu cường trong nhiều thập kỷ.)
  • Sovietologist (danh từ): nhà nghiên cứu về Liên .
    • She is a famous sovietologist specializing in post-war politics. ( ấy một nhà nghiên cứu Liên nổi tiếng chuyên về chính trị hậu chiến.)
  • Sovietization (danh từ): quá trình Xô viết hóa (áp dụng mô hình Xô viết vào một quốc gia khác).
    • The sovietization of Eastern Europe was completed by the 1950s. (Quá trình Xô viết hóa Đông Âu đã hoàn tất vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Communism: chủ nghĩa cộng sản (nhưng rộng hơn, không chỉ riêng mô hình Xô viết).
  • Marxism-Leninism: chủ nghĩa Mác-Lênin (học thuyết nền tảng của chủ nghĩa Xô viết).
  • Totalitarianism: chủ nghĩa toàn trị (thường được dùng để chỉ các khía cạnh tiêu cực của chủ nghĩa Xô viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • to practice sovietism: thực hành chủ nghĩa Xô viết.
      • The government was accused of practicing sovietism in its economic policies. (Chính phủ bị cáo buộc thực hành chủ nghĩa Xô viết trong các chính sách kinh tế.)
    • to reject sovietism: từ chối chủ nghĩa Xô viết.
      • After the revolution, the country rejected sovietism in favor of democracy. (Sau cuộc cách mạng, đất nước từ chối chủ nghĩa Xô viết để chuyển sang dân chủ.)
Thành ngữ liên quan
    • "The red menace": mối đe dọa đỏ (ám chỉ chủ nghĩa cộng sản, thường dùng trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh).
      • Western propaganda often referred to sovietism as the red menace. (Tuyên truyền phương Tây thường gọi chủ nghĩa Xô viết mối đe dọa đỏ.)
sovietism
The teacher explained the principles of sovietism in the history lesson.