soviétisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự viết hóa: Quá trình áp đặt hoặc chấp nhận các hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội văn hóa theo mô hình của Liên bang viết (Liên ). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để mô tả sự mở rộng ảnh hưởng của Liên sau Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soviétisation de l'Europe de l'Est après 1945 a profondément modifié la structure politique de ces pays. (Sự viết hóa Đông Âu sau năm 1945 đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc chính trị của các nước này.)
    • Ce mouvement de résistance s'opposait à la soviétisation de notre culture nationale. (Phong trào kháng chiến này đã chống lại sự viết hóa nền văn hóa dân tộc của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus de soviétisation": Quá trình viết hóa.

    • Le processus de soviétisation impliquait souvent la collectivisation forcée de l'agriculture. (Quá trình viết hóa thường bao gồm việc tập thể hóa nông nghiệp một cách cưỡng bức.)
  • "Soviétisation économique": Sự viết hóa về mặt kinh tế.

    • La soviétisation économique se caractérisait par la planification centrale et l'abolition de la propriété privée. (Sự viết hóa về kinh tế được đặc trưng bởi kế hoạch hóa tập trung xóa bỏ sở hữu tư nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Soviétiser (động từ): viết hóa.

    • Le régime a tenté de soviétiser tous les aspects de la vie. (Chế độ đã cố gắng viết hóa mọi khía cạnh của đời sống.)
  • Soviétique (tính từ): (thuộc về) viết, Liên .

    • le modèle soviétique (mô hình viết)
Từ đồng nghĩa
  • Communisation (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Sự cộng sản hóa (có thể mang nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn giống, "soviétisation" nhấn mạnh cụ thể mô hình của Liên ).
  • Satellisation (trong bối cảnh chính trị): Sự biến thành nước vệ tinh (nhấn mạnh sự phụ thuộc chính trị hơn là toàn bộ mô hình xã hội).
Các cụm từ liên quan
  • Résister à la soviétisation: Kháng cự lại sự viết hóa.

    • Plusieurs intellectuels ont résisté à la soviétisation de la pensée. (Nhiều trí thức đã kháng cự lại sự viết hóa tư tưởng.)
  • Politique de soviétisation: Chính sách viết hóa.

    • La politique de soviétisation fut menée avec une grande rigueur. (Chính sách viết hóa được tiến hành với sự nghiêm ngặt lớn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "soviétisation". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật lịch sử.)

danh từ giống cái
  1. sự viết hóa