sow in
Định nghĩa
Động từ ghép (cụm động từ): "sow in" có nghĩa là gieo (hạt giống) vào (đất). Hành động đặt hạt giống xuống đất để trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã gieo hạt giống vào đất một cách cẩn thận.)
- (Cô ấy đã gieo hạt hướng dương vào đất dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sow in the ground": gieo hạt trực tiếp xuống đất.
- It is best to sow in the ground after the last frost. (Tốt nhất là gieo hạt vào đất sau đợt sương giá cuối cùng.)
"sow in rows": gieo hạt thành hàng.
- The gardener sowed in rows to ensure even growth. (Người làm vườn đã gieo hạt thành hàng để đảm bảo cây phát triển đều.)
Biến thể và từ gần giống
Sow (động từ): gieo hạt (dạng cơ bản, không có giới từ).
- He sows wheat every spring. (Anh ấy gieo lúa mì mỗi mùa xuân.)
Sower (danh từ): người gieo hạt.
- The sower scattered seeds across the field. (Người gieo hạt rải hạt giống khắp cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Gieo trồng: hành động đặt hạt giống vào đất để trồng.
- Rải hạt: hành động phân tán hạt giống trên mặt đất (thường rộng hơn "sow in").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sow over: gieo rải trên một diện tích.
- They sowed grass seed over the entire lawn. (Họ đã gieo hạt cỏ trên toàn bộ bãi cỏ.)
Sow into: gieo vào (đất hoặc một vị trí cụ thể).
- She sowed the beans into the prepared soil. (Cô ấy đã gieo hạt đậu vào đất đã chuẩn bị.)
Thành ngữ liên quan
- Sow the seeds of something: gieo mầm cho điều gì đó (theo nghĩa bóng, bắt đầu một quá trình).
- His speech sowed the seeds of change in the community. (Bài phát biểu của ông đã gieo mầm cho sự thay đổi trong cộng đồng.)