sow one's oats
Định nghĩa
Thành ngữ (idiom): "sow one's oats" (hoặc "sow one's wild oats") có nghĩa là sống phóng túng, buông thả, đặc biệt là trong quan hệ tình dục, thường chỉ hành vi của người trẻ tuổi (đặc biệt là nam giới) trước khi ổn định cuộc sống hoặc kết hôn. Thành ngữ này mang hàm ý tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc ham muốn trải nghiệm cuộc sống tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã dành những năm hai mươi tuổi để sống phóng túng trước khi ổn định cuộc sống và lập gia đình.)
- (Nhiều người trẻ cảm thấy cần phải sống buông thả trước khi gánh vác trách nhiệm của người lớn.)
- (Cô ấy cảnh báo con trai mình không nên sống phóng túng một cách liều lĩnh, vì điều đó có thể dẫn đến hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sow one's wild oats" (dạng phổ biến hơn): nhấn mạnh sự hoang dã, không kiểm soát.
- After sowing his wild oats in college, he became a responsible businessman. (Sau khi sống phóng túng ở đại học, anh ta trở thành một doanh nhân có trách nhiệm.)
- "Sow one's oats" (dạng rút gọn): vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
- He had sown his oats and was ready for a committed relationship. (Anh ta đã sống buông thả và sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild oats (danh từ ghép): hành vi phóng túng (thường dùng trong thành ngữ).
- His wild oats were behind him now. (Những hành vi phóng túng của anh ta giờ đã là quá khứ.)
- Sow (động từ gốc): gieo, rải. Trong thành ngữ, "sow" mang nghĩa ẩn dụ "gieo rắc" hành vi của mình.
- Oats (danh từ gốc): yến mạch (một loại ngũ cốc). Trong thành ngữ, "oats" tượng trưng cho sự trẻ trung, hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Live it up: sống vui vẻ, không lo lắng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- He lived it up in his youth but now focuses on his career. (Anh ta đã sống vui vẻ thời trẻ nhưng giờ tập trung vào sự nghiệp.)
- Run wild: chạy nhảy tự do, không bị kiểm soát (thường chỉ hành vi của trẻ em hoặc thanh niên).
- The young man ran wild during his college years. (Chàng trai trẻ đã sống tự do trong những năm đại học.)
- Be promiscuous: có quan hệ tình dục bừa bãi (mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực rõ rệt).
- He was promiscuous before meeting his wife. (Anh ta đã có quan hệ bừa bãi trước khi gặp vợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Settle down: ổn định cuộc sống (thường sau khi "sow one's oats").
- After sowing his oats, he decided to settle down and get married. (Sau khi sống phóng túng, anh ta quyết định ổn định và kết hôn.)
- Act out: hành động bột phát, thường là do thiếu kiềm chế.
- He acted out in his youth, but now he is mature. (Anh ta đã hành động bột phát thời trẻ, nhưng giờ đã trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan
- Get something out of one's system: tống khứ điều gì đó ra khỏi tâm trí (thường là ham muốn hoặc thói quen xấu).
- He needed to get his wild side out of his system before settling down. (Anh ta cần tống khứ phần hoang dã của mình trước khi ổn định.)
- Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, sống quá độ.
- He burned the candle at both ends during his twenties, but now he rests. (Anh ta đã sống quá độ trong những năm hai mươi, nhưng giờ đã nghỉ ngơi.)