sow one's wild oats
Định nghĩa
Thành ngữ (không có dạng động từ hay danh từ riêng biệt): "Sow one's wild oats" là một thành ngữ cố định, dùng để chỉ giai đoạn một người (thường là nam giới) sống một cách phóng túng, tự do, tham gia vào các mối quan hệ lăng nhăng hoặc các hành vi thiếu trách nhiệm, đặc biệt là khi còn trẻ, trước khi ổn định cuộc sống. Cụm từ này mang hàm ý rằng những hành động đó là tạm thời và sẽ kết thúc khi người đó trưởng thành hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dành những năm hai mươi tuổi để đi du lịch khắp thế giới và hẹn hò với nhiều người, về cơ bản là sống phóng túng trước khi ổn định cuộc sống.)
- (Ông tôi thường nói đùa rằng ông đã từng sống buông thả thời trẻ, nhưng bây giờ ông là một người đàn ông tận tụy với gia đình.)
- (Cô ấy cảnh báo con trai mình đừng sống phóng túng một cách bất cẩn, vì điều đó có thể dẫn đến hối tiếc về sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have sown one's wild oats" (thì quá khứ): chỉ việc đã trải qua giai đoạn đó và kết thúc nó.
- Now that he has sown his wild oats, he is ready to get married and start a family. (Bây giờ anh ấy đã trải qua giai đoạn phóng túng, anh ấy sẵn sàng kết hôn và lập gia đình.)
"to be sowing one's wild oats" (thì hiện tại tiếp diễn): chỉ việc đang trong giai đoạn đó.
- She is currently sowing her wild oats, traveling and enjoying life without commitments. (Cô ấy hiện đang sống phóng túng, du lịch và tận hưởng cuộc sống không ràng buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild oats (danh từ): bản thân "wild oats" (yến mạch dại) là một phép ẩn dụ, không có nghĩa đen trong ngữ cảnh này. Không có biến thể từ vựng khác.
Từ đồng nghĩa
- Sow one's wild oats không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt bằng các cụm từ:
- Sống phóng túng: sống tự do, không bị ràng buộc.
- Sống buông thả: sống thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong các mối quan hệ.
- Trải nghiệm cuộc sống trước khi ổn định: một cách diễn đạt trung tính hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thành ngữ này là một cụm cố định, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Get it out of your system: giải tỏa cảm xúc hoặc thực hiện một hành vi nào đó để kết thúc nó.
- He needed to get his wild oats out of his system before settling down. (Anh ấy cần phải giải tỏa sự phóng túng của mình trước khi ổn định.)
- Sow the wind and reap the whirlwind: gieo gió gặt bão (ám chỉ hậu quả của hành vi thiếu suy nghĩ, có liên quan đến ý nghĩa tiêu cực của "sow one's wild oats").