sow-thistle

/'sau,θisl/
Học thuật
Thân thiện
sow-thistle

A bee lands on a yellow sow-thistle flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây diếp dai: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường hoa màu vàng răng cưa, mọc phổ biếncác bãi đất hoang, bờ ruộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was full of sow-thistle. (Cánh đồng đầy cây diếp dai.)
    • Sow-thistle is often considered a weed by farmers. (Cây diếp dai thường bị nông dân coi cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as common as sow-thistle": phổ biến, mọc lan tràn như cây diếp dai.
    • Those rumors spread as common as sow-thistle. (Những tin đồn đó lan truyền phổ biến như cây diếp dai vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth sow-thistle (Sonchus oleraceus): Cây diếp dai trơn, một loài phổ biến.
  • Prickly sow-thistle (Sonchus asper): Cây diếp dai gai, một loài khác trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
  • Milk thistle: Cây kế sữa (một loại cây khác, đôi khi bị nhầm lẫn do tên gọi).
  • Wild lettuce: Rau diếp dại (một tên gọi thông thường khác).
Thành ngữ liên quan
  • To sow one's wild oats (thành ngữ tách biệt, không chứa "sow-thistle"): Chỉ việc trải nghiệm những điều liều lĩnh hoặc phóng túng khi còn trẻ. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "sow" (gieo hạt) chứ không liên quan trực tiếp đến "sow-thistle").
sow-thistle

A bee lands on a yellow sow-thistle flower.

danh từ
  1. (thực vật học) cây diếp dai