sow-thistle
/'sau,θisl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây diếp dai: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có hoa màu vàng và lá có răng cưa, mọc phổ biến ở các bãi đất hoang, bờ ruộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was full of sow-thistle. (Cánh đồng đầy cây diếp dai.)
- Sow-thistle is often considered a weed by farmers. (Cây diếp dai thường bị nông dân coi là cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as common as sow-thistle": phổ biến, mọc lan tràn như cây diếp dai.
- Those rumors spread as common as sow-thistle. (Những tin đồn đó lan truyền phổ biến như cây diếp dai vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Smooth sow-thistle (Sonchus oleraceus): Cây diếp dai trơn, một loài phổ biến.
- Prickly sow-thistle (Sonchus asper): Cây diếp dai có gai, một loài khác trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
- Milk thistle: Cây kế sữa (một loại cây khác, đôi khi bị nhầm lẫn do tên gọi).
- Wild lettuce: Rau diếp dại (một tên gọi thông thường khác).
Thành ngữ liên quan
- To sow one's wild oats (thành ngữ tách biệt, không chứa "sow-thistle"): Chỉ việc trải nghiệm những điều liều lĩnh hoặc phóng túng khi còn trẻ. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "sow" (gieo hạt) chứ không liên quan trực tiếp đến "sow-thistle").
danh từ
- (thực vật học) cây diếp dai