soybean plant

soybean plant

A farmer inspects a healthy soybean plant in the field.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đậu nành (soybean plant) một loại cây thân thảo hàng năm, mọc thẳng, lông, kép hình ba lá hoa từ màu tím đến hồng. Loài cây này được trồng rộng rãi để lấy hạt giàu dầu dinh dưỡng, dùng làm thực phẩm, thức ăn gia súc, cải tạo đất. nguồn gốc từ châu Á.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu nành được trồng rộng rãinhiều quốc gia để lấy hạt giàu dinh dưỡng.)
  • (Nông dân luân canh cây đậu nành với các loại cây trồng khác để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soybean plant as a cover crop": cây đậu nành được dùng làm cây che phủ đất.
    • Using the soybean plant as a cover crop helps prevent soil erosion. (Sử dụng cây đậu nành làm cây che phủ giúp ngăn ngừa xói mòn đất.)
  • "soybean plant in crop rotation": cây đậu nành trong luân canh cây trồng.
    • The soybean plant is valued in crop rotation for its ability to fix nitrogen. (Cây đậu nành được đánh giá cao trong luân canh nhờ khả năng cố định đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Soybean (danh từ): hạt đậu nành (chỉ phần hạt, không phải toàn bộ cây).
    • Soybeans are processed into oil and tofu. (Hạt đậu nành được chế biến thành dầu đậu phụ.)
  • Soy (danh từ): đậu nành (thường dùng để chỉ sản phẩm từ đậu nành).
    • Soy milk is a popular dairy alternative. (Sữa đậu nành một lựa chọn thay thế sữa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycine max (danh từ): tên khoa học của cây đậu nành.
    • Glycine max is the scientific name for the soybean plant. (Glycine max tên khoa học của cây đậu nành.)
  • Soya plant (danh từ): cây đậu nành (cách gọi khác, phổ biếnAnh).
    • The soya plant is a major crop in many tropical regions. (Cây đậu nành cây trồng chủ lựcnhiều vùng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow soybean plant: trồng cây đậu nành.
    • They grow soybean plants on their farm every year. (Họ trồng cây đậu nành trên trang trại của mình mỗi năm.)
  • Harvest soybean plant: thu hoạch cây đậu nành.
    • Farmers harvest the soybean plant in late autumn. (Nông dân thu hoạch cây đậu nành vào cuối mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "soybean plant". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: "as versatile as a soybean plant": linh hoạt như cây đậu nành (ám chỉ tính đa dụng).
    • This material is as versatile as a soybean plant, used in many industries. (Vật liệu này linh hoạt như cây đậu nành, được dùng trong nhiều ngành công nghiệp.)