space biology
Định nghĩa
Danh từ: - Sinh học vũ trụ: "space biology" là một nhánh của sinh học, nghiên cứu về ảnh hưởng của không gian bên ngoài Trái Đất đối với các sinh vật sống, cũng như tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. Lĩnh vực này bao gồm các thí nghiệm về cách cơ thể con người, thực vật và vi sinh vật phản ứng với môi trường vi trọng lực, bức xạ vũ trụ và các điều kiện khắc nghiệt khác trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh học vũ trụ giúp các nhà khoa học hiểu cách cơ thể phi hành gia thích nghi với các sứ mệnh không gian dài ngày.)
- (Nghiên cứu trong sinh học vũ trụ đã dẫn đến những khám phá mới về sự phát triển của thực vật trong điều kiện vi trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study space biology": nghiên cứu sinh học vũ trụ.
- Many universities now offer specialized courses to study space biology. (Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học chuyên sâu để nghiên cứu sinh học vũ trụ.)
- "advancements in space biology": những tiến bộ trong sinh học vũ trụ.
- Advancements in space biology are crucial for planning future manned missions to Mars. (Những tiến bộ trong sinh học vũ trụ rất quan trọng cho việc lên kế hoạch cho các sứ mệnh có người lái tới Sao Hỏa trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Space biologist (danh từ): nhà sinh học vũ trụ.
- A space biologist studies how life adapts to outer space. (Một nhà sinh học vũ trụ nghiên cứu cách sự sống thích nghi với không gian bên ngoài.)
- Astrobiology (danh từ): sinh học thiên văn (một lĩnh vực tương tự, nhưng thường tập trung vào nguồn gốc và sự tiến hóa của sự sống trong vũ trụ).
- Astrobiology overlaps significantly with space biology in the search for extraterrestrial life. (Sinh học thiên văn có sự chồng chéo đáng kể với sinh học vũ trụ trong việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Exobiology (n): sinh học ngoài Trái Đất (một thuật ngữ khác dùng để chỉ cùng lĩnh vực).
- Space medicine (n): y học không gian (một nhánh liên quan, tập trung vào sức khỏe con người trong không gian).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "space biology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ "pushing the boundaries of space biology" (đẩy lùi ranh giới của sinh học vũ trụ) để chỉ những nghiên cứu tiên tiến.