space capsule

space capsule

The astronaut floats inside the space capsule during orbit.

Định nghĩa

Danh từ: Khoang vũ trụ (space capsule) một loại tàu vũ trụ được thiết kế để vận chuyển con người duy trì sự sống của con người trong không gian bên ngoài Trái Đất. thường hình dạng giống như một viên nang hoặc quả trứng, nhỏ gọn được trang bị các hệ thống hỗ trợ sự sống, điều khiển bảo vệ phi hành gia khỏi môi trường khắc nghiệt của vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Khoang vũ trụ đã đưa các phi hành gia trở về Trái Đất an toàn sau sứ mệnh kéo dài sáu tháng.)
  • (Khoang vũ trụ Orion của NASA được thiết kế cho việc thám hiểm không gian sâu.)
  • (Khoang vũ trụ đã tách khỏi tên lửa đi vào quỹ đạo thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "re-entry capsule": khoang tái nhập khí quyển, một phần của tàu vũ trụ chịu trách nhiệm đưa phi hành gia trở lại Trái Đất an toàn.

    • The re-entry space capsule had to withstand extreme heat during descent. (Khoang vũ trụ tái nhập khí quyển phải chịu được nhiệt độ cực cao trong quá trình hạ xuống.)
  • "crew capsule": khoang phi hành đoàn, phần của tàu vũ trụ dành riêng cho phi hành gia.

    • The crew space capsule was equipped with advanced life-support systems. (Khoang vũ trụ phi hành đoàn được trang bị các hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsule (n): viên nang, khoang nhỏ, thường dùng để chỉ bất kỳ vật chứa nhỏ nào, bao gồm cả khoang vũ trụ.
  • Spacecraft (n): tàu vũ trụ nói chung, bao gồm cả khoang vũ trụ các bộ phận khác.
  • Module (n): -đun, một phần riêng biệt của tàu vũ trụ, có thể khoang vũ trụ hoặc phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Crew capsule (n): khoang phi hành đoàn (nhấn mạnh chức năng chở người).
  • Reentry vehicle (n): phương tiện tái nhập khí quyển (dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Capsule off: tách riêng khoang vũ trụ ra khỏi phần còn lại của tàu.
    • The engineers prepared to capsule off the space module for re-entry. (Các kỹ sư chuẩn bị tách riêng khoang vũ trụ để tái nhập khí quyển.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a capsule": trong một khoang nhỏ, thường dùng để miêu tả sự cô lập hoặc không gian chật hẹp.
    • The astronauts lived in a capsule for months during the mission. (Các phi hành gia sống trong một khoang vũ trụ suốt nhiều tháng trong sứ mệnh.)