space laboratory
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng thí nghiệm không gian: "space laboratory" là một vệ tinh nhân tạo có người lái, hoạt động trên quỹ đạo cố định, được thiết kế để thực hiện các nghiên cứu khoa học. Đây là một trạm nghiên cứu trong không gian, nơi các nhà du hành vũ trụ có thể sống và làm việc trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Trạm Vũ trụ Quốc tế là phòng thí nghiệm không gian nổi tiếng nhất.)
- (Các nhà khoa học sử dụng phòng thí nghiệm không gian để tiến hành các thí nghiệm trong môi trường vi trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build a space laboratory": xây dựng một phòng thí nghiệm không gian.
- Several countries collaborated to build a new space laboratory. (Nhiều quốc gia đã hợp tác để xây dựng một phòng thí nghiệm không gian mới.)
"to orbit a space laboratory": đưa phòng thí nghiệm không gian vào quỹ đạo.
- The rocket successfully orbited the space laboratory. (Tên lửa đã đưa phòng thí nghiệm không gian vào quỹ đạo thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Space station (danh từ): trạm không gian, thường đồng nghĩa với "space laboratory" nhưng có thể bao gồm cả các cơ sở không có mục đích nghiên cứu.
- The space station serves as a home for astronauts. (Trạm không gian phục vụ như một ngôi nhà cho các phi hành gia.)
Orbital laboratory (danh từ): phòng thí nghiệm quỹ đạo, một thuật ngữ tương tự.
- The orbital laboratory is equipped with advanced scientific instruments. (Phòng thí nghiệm quỹ đạo được trang bị các thiết bị khoa học tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Research station: trạm nghiên cứu (trong không gian hoặc trên mặt đất).
- Science module: mô-đun khoa học (một phần của phòng thí nghiệm không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a space laboratory: thiết lập một phòng thí nghiệm không gian.
- The agency plans to set up a space laboratory on the Moon. (Cơ quan này có kế hoạch thiết lập một phòng thí nghiệm không gian trên Mặt Trăng.)
Operate a space laboratory: vận hành một phòng thí nghiệm không gian.
- Astronauts operate the space laboratory remotely from Earth. (Các phi hành gia vận hành phòng thí nghiệm không gian từ xa qua Trái Đất.)
Thành ngữ liên quan
- "a laboratory in the sky": phòng thí nghiệm trên bầu trời, cách nói hình ảnh để chỉ "space laboratory".
- The new satellite is like a laboratory in the sky. (Vệ tinh mới giống như một phòng thí nghiệm trên bầu trời.)