space lattice

space lattice

A scientist points to a space lattice model on the desk.

Định nghĩa

Danh từ: Mạng không gian (space lattice) sự sắp xếp hình học ba chiều của các nguyên tử, phân tử hoặc ion tạo nên một tinh thể.

dụ sử dụng
  • (Các nguyên tử trong một tinh thể tạo thành một mạng không gian đều đặn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mạng không gian để hiểu các tính chất của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a cubic space lattice": mạng không gian lập phương.

    • Diamond has a cubic space lattice. (Kim cương mạng không gian lập phương.)
  • "to be arranged in a space lattice": được sắp xếp theo mạng không gian.

    • The ions in salt are arranged in a space lattice. (Các ion trong muối được sắp xếp theo mạng không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Lattice (n): mạng tinh thể (thường dùng thay thế cho "space lattice" trong ngữ cảnh không gian).

    • The lattice of a crystal determines its shape. (Mạng tinh thể của một tinh thể quyết định hình dạng của .)
  • Crystal lattice (n): mạng tinh thể (từ đồng nghĩa phổ biến với "space lattice").

    • The crystal lattice of quartz is hexagonal. (Mạng tinh thể của thạch anh dạng lục giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạng tinh thể (crystal lattice): cấu trúc hình học của các hạt trong tinh thể.
  • Cấu trúc tinh thể (crystal structure): sự sắp xếp tổng thể của các nguyên tử trong tinh thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "space lattice" trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "space lattice".)