space probe
Định nghĩa
Danh từ: Tàu thăm dò không gian (space probe) là một tên lửa có tầm xa, được điều khiển, có khả năng thoát khỏi bầu khí quyển Trái Đất; nó thực hiện các quan sát về hệ Mặt Trời mà không thể thực hiện được bằng quan sát từ mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu thăm dò không gian đã gửi về dữ liệu quý giá về Sao Hỏa.)
- (NASA đã phóng một tàu thăm dò không gian mới để nghiên cứu các hành tinh bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a space probe": triển khai một tàu thăm dò không gian.
- The space agency successfully deployed a space probe into orbit around Jupiter. (Cơ quan vũ trụ đã triển khai thành công một tàu thăm dò không gian vào quỹ đạo quanh Sao Mộc.)
- "space probe mission": nhiệm vụ của tàu thăm dò không gian.
- The space probe mission lasted for over a decade. (Nhiệm vụ của tàu thăm dò không gian kéo dài hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spacecraft (n): tàu vũ trụ (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả tàu có người lái và không người lái).
- The spacecraft orbited the Moon for several months. (Tàu vũ trụ đã bay quanh Mặt Trăng trong vài tháng.)
- Probe (n): tàu thăm dò (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không gian).
- The probe entered the atmosphere of Venus. (Tàu thăm dò đã đi vào bầu khí quyển của Sao Kim.)
Từ đồng nghĩa
- Explorer: tàu thám hiểm (thường dùng cho các sứ mệnh không gian có tên riêng, như "Mars Explorer").
- Satellite: vệ tinh (nhưng vệ tinh thường quay quanh Trái Đất, trong khi space probe có thể đi xa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Probe into: thăm dò, điều tra sâu.
- The space probe probed into the composition of the asteroid. (Tàu thăm dò không gian đã thăm dò thành phần của tiểu hành tinh.)
Thành ngữ liên quan
- To send a probe: gửi một tàu thăm dò (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
- Scientists sent a probe to study the rings of Saturn. (Các nhà khoa học đã gửi một tàu thăm dò để nghiên cứu các vành đai của Sao Thổ.)