space shuttle
Định nghĩa
Danh từ: Tàu con thoi không gian, một loại tàu vũ trụ có thể tái sử dụng, được thiết kế với cánh để có thể hạ cánh có kiểm soát khi xuyên qua bầu khí quyển Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu con thoi không gian đã được phóng từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy.)
- (Chương trình tàu con thoi không gian của NASA đã kết thúc vào năm 2011.)
- (Tàu con thoi không gian đã chở các phi hành gia và thiết bị lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "space shuttle mission": nhiệm vụ của tàu con thoi không gian.
- The space shuttle mission was a success. (Nhiệm vụ của tàu con thoi không gian đã thành công.)
- "space shuttle orbiter": phần tàu quỹ đạo của tàu con thoi không gian.
- The space shuttle orbiter carried the crew and cargo. (Phần tàu quỹ đạo của tàu con thoi không gian chở phi hành đoàn và hàng hóa.)
- "space shuttle launch": vụ phóng tàu con thoi không gian.
- The space shuttle launch was delayed due to weather. (Vụ phóng tàu con thoi không gian đã bị hoãn do thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuttle (n): tàu con thoi (có thể chỉ tàu vũ trụ hoặc xe buýt đưa đón).
- The shuttle will take passengers to the airport. (Xe buýt đưa đón sẽ chở hành khách đến sân bay.)
- Spacecraft (n): tàu vũ trụ (thuật ngữ chung hơn).
- The spacecraft orbited the Earth for six months. (Tàu vũ trụ đã quay quanh Trái Đất trong sáu tháng.)
- Reusable vehicle (n): phương tiện có thể tái sử dụng.
- The space shuttle was the first reusable vehicle. (Tàu con thoi không gian là phương tiện có thể tái sử dụng đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Orbiter: tàu quỹ đạo (thường dùng để chỉ phần tàu con thoi bay vào quỹ đạo).
- Spaceplane: máy bay vũ trụ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, mô tả tàu có cánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Launch into space: phóng lên vũ trụ.
- The space shuttle was launched into space. (Tàu con thoi không gian đã được phóng lên vũ trụ.)
- Land safely: hạ cánh an toàn.
- The space shuttle landed safely after its mission. (Tàu con thoi không gian đã hạ cánh an toàn sau nhiệm vụ của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Ride the space shuttle": cụm từ mô tả trải nghiệm đi tàu con thoi không gian (thường dùng theo nghĩa đen).
- Astronauts train for years before they can ride the space shuttle. (Các phi hành gia huấn luyện nhiều năm trước khi có thể đi tàu con thoi không gian.)
- "Space shuttle era": kỷ nguyên tàu con thoi không gian (thời kỳ từ 1981 đến 2011).
- The space shuttle era marked a significant achievement in space exploration. (Kỷ nguyên tàu con thoi không gian đánh dấu một thành tựu quan trọng trong khám phá vũ trụ.)