spaced
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khoảng cách, có khoảng trống ở giữa: "spaced" mô tả trạng thái các vật thể hoặc yếu tố được sắp xếp với những khoảng trống giữa chúng, thường được dùng như một dạng kết hợp (ví dụ: "widely spaced").
- Cách nhau một khoảng nhất định: Chỉ sự phân bố không đều hoặc đều đặn về khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The trees are evenly spaced along the driveway. (Những cái cây được trồng cách đều nhau dọc theo lối vào.)
- She has widely spaced eyes, giving her face a unique look. (Cô ấy có đôi mắt cách xa nhau, tạo cho khuôn mặt một vẻ độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"closely spaced": cách nhau gần, sát nhau.
- The closely spaced houses in the old town create a cozy atmosphere. (Những ngôi nhà sát nhau trong phố cổ tạo ra bầu không khí ấm cúng.)
"spaced out": (thông tục) mơ màng, lơ đễnh, không tập trung.
- After studying for hours, he felt completely spaced out. (Sau nhiều giờ học, anh ấy cảm thấy hoàn toàn lơ đễnh.)
Biến thể và từ gần giống
Space (danh từ): không gian, khoảng trống.
- There is not enough space in this room. (Không có đủ không gian trong căn phòng này.)
Spacing (danh từ): sự sắp xếp khoảng cách, khoảng cách.
- The spacing between the lines is too wide. (Khoảng cách giữa các dòng quá rộng.)
Từ đồng nghĩa
Separated: bị tách rời, có khoảng cách.
- The chairs are separated by a small table. (Những chiếc ghế được tách rời bởi một cái bàn nhỏ.)
Distributed: được phân bố, rải rác.
- The seeds are distributed evenly across the field. (Hạt giống được phân bố đều trên cánh đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Space out: (thông tục) trở nên mơ màng, lơ đễnh.
- I tend to space out during long meetings. (Tôi thường trở nên lơ đễnh trong các cuộc họp dài.)
Space apart: đặt cách xa nhau.
- Please space the chairs apart so there is room to walk. (Làm ơn đặt các ghế cách xa nhau để có chỗ đi lại.)
Thành ngữ liên quan
- Spaced out: (thông tục) trạng thái đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo.
- He was so tired he looked completely spaced out. (Anh ấy mệt đến nỗi trông hoàn toàn lơ đễnh.)