spaced-out

spaced-out

He looks spaced-out after staying up all night studying.

Định nghĩa

Tính từ: - Lơ mơ, đờ đẫn, như bị ngáo: "spaced-out" mô tả trạng thái tinh thần lơ mơ, mất tập trung, hoặc đờ đẫn, thường do tác động của ma túy, thiếu ngủ, hoặc căng thẳng. - Ngơ ngác, hoang mang: Cũng dùng để chỉ một người có vẻ như đangtrạng thái lạc lõng, không nhận thức rõ ràng về môi trường xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Sau khi thức cả đêm, trông anh ấy hoàn toàn lơ mơ.)
  • ( ấy bị đờ đẫn thuốc đến nỗi không thể nói chuyện được.)
  • (Sinh viên đó có vẻ ngơ ngác trong suốt buổi giảng, nhìn chằm chằm vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spaced-out": ở trạng thái đờ đẫn, mơ màng.

    • He's been spaced-out all morning after that party. (Anh ấy đã đờ đẫn cả buổi sáng sau bữa tiệc đó.)
  • "to feel spaced-out": cảm thấy lơ mơ, như lạc vào cõi nào đó.

    • I felt spaced-out after the long flight. (Tôi cảm thấy lơ mơ sau chuyến bay dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacey (adj): lơ mơ, hay mơ màng (dạng rút gọn, thông tục hơn).

    • She's a bit spacey today; she forgot her keys again. (Hôm nay ấy hơi lơ mơ; lại quên chìa khóa nữa rồi.)
  • Spaced (adj): đờ đẫn, ngáo (dạng ngắn gọn, thường dùng trong tiếng lóng).

    • He's so spaced, he didn't even hear me. (Anh ấy ngáo quá, thậm chí không nghe thấy tôi nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazed: choáng váng, mơ hồ (do chấn thương hoặc sốc).
  • Stoned: phê thuốc, ngáo (thường dùng cho tác động của cần sa).
  • Out of it: lạc lõng, không theo kịp (thông tục).
  • Zoned out: mất tập trung, đãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Space out: (động từ) trở nên lơ mơ, mất tập trung.
    • I spaced out during the meeting and missed the important points. (Tôi đã lơ mơ trong cuộc họp bỏ lỡ những điểm quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • In a daze: trong trạng thái choáng váng, mơ hồ.
    • He walked around in a daze after hearing the news. (Anh ấy đi quanh trong trạng thái choáng váng sau khi nghe tin đó.)