spacefaring

spacefaring

A family watches a spacefaring rocket launch from a viewing area.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyến du hành vũ trụ, hoạt động du hành ra ngoài bầu khí quyển Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Du hành vũ trụ một nỗ lực phức tạp tốn kém.)
  • (Lịch sử du hành vũ trụ bắt đầu với việc phóng vệ tinh Sputnik.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spacefaring nation": quốc gia khả năng du hành vũ trụ.
    • The United States and Russia are leading spacefaring nations. (Hoa Kỳ Nga những quốc gia du hành vũ trụ hàng đầu.)
  • "spacefaring technology": công nghệ du hành vũ trụ.
    • Advances in spacefaring technology have made Mars missions possible. (Những tiến bộ trong công nghệ du hành vũ trụ đã làm cho các sứ mệnh lên Sao Hỏa trở nên khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacecraft (danh từ): tàu vũ trụ.
    • The spacecraft completed its journey to the Moon. (Tàu vũ trụ đã hoàn thành chuyến hành trình lên Mặt Trăng.)
  • Spaceflight (danh từ): chuyến bay vũ trụ.
    • Human spaceflight requires rigorous training. (Chuyến bay vũ trụ người lái đòi hỏi sự huấn luyện nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Astronautics: khoa học du hành vũ trụ (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
  • Space travel: du hành vũ trụ (cách nói phổ biến hơn, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "spacefaring".)
Thành ngữ liên quan
  • "Reach for the stars": vươn tới những vì sao (ám chỉ tham vọng chinh phục không gian hoặc mục tiêu cao cả).
    • The dream of spacefaring is a way to reach for the stars. (Giấc mơ du hành vũ trụ một cách để vươn tới những vì sao.)