spaceflight

spaceflight

An astronaut floats inside a spacecraft during a spaceflight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến bay vào không gian: "spaceflight" chỉ hành trình bay ra ngoài bầu khí quyển của Trái Đất, thường được thực hiện bằng tàu vũ trụ hoặc tên lửa.
dụ sử dụng
  • (Chuyến bay vào không gian đầu tiên của con người diễn ra vào năm 1961.)
  • (Chuyến bay vào không gian đòi hỏi công nghệ tiên tiến lập kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manned spaceflight": chuyến bay vào không gian người lái.
    • Manned spaceflight is more complex than robotic missions. (Chuyến bay vào không gian người lái phức tạp hơn các nhiệm vụ robot.)
  • "commercial spaceflight": chuyến bay vào không gian thương mại.
    • Commercial spaceflight is becoming more accessible to private companies. (Chuyến bay vào không gian thương mại đang trở nên dễ tiếp cận hơn đối với các công ty nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaceflight (n): không thay đổi hình thức; đây từ ghép cố định.
  • Space traveler (n): người du hành vũ trụ.
    • Space travelers must undergo extensive training. (Người du hành vũ trụ phải trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Space travel: du hành không gian (thường dùng để chỉ hoạt động di chuyển trong không gian nói chung).
  • Space voyage: hành trình không gian (nhấn mạnh tính chất dài ngày hoặc khám phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blast off: phóng lên (tàu vũ trụ).
    • The rocket will blast off at dawn. (Tên lửa sẽ phóng lên vào lúc bình minh.)
  • Lift off: cất cánh (tàu vũ trụ).
    • The spaceflight lifted off successfully. (Chuyến bay vào không gian đã cất cánh thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in orbit": ở trên quỹ đạo (thường dùng để chỉ trạng thái của tàu vũ trụ sau khi phóng).
    • After launch, the spacecraft is now in orbit. (Sau khi phóng, tàu vũ trụ hiện đangtrên quỹ đạo.)
  • "To break the atmosphere": vượt qua bầu khí quyển.
    • The spaceflight broke the atmosphere and entered outer space. (Chuyến bay vào không gian đã vượt qua bầu khí quyển đi vào không gian vũ trụ.)

Từ gần giống

Từ chứa "spaceflight"