spaceless
/'speislis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có không gian, không chiếm chỗ: "spaceless" mô tả thứ gì đó không tồn tại trong không gian vật lý hoặc không có thuộc tính về không gian như chiều dài, chiều rộng, chiều cao.
- Vô biên, không có giới hạn: "spaceless" cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sự vô hạn, không có ranh giới hay điểm kết thúc, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tâm linh hoặc toán học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some philosophers argue that thoughts are spaceless entities. (Một số nhà triết học cho rằng suy nghĩ là những thực thể không có không gian.)
- The concept of infinity feels spaceless and timeless. (Khái niệm vô cực mang cảm giác vô biên và vĩnh hằng.)
- They described their spiritual connection as a spaceless love. (Họ mô tả sự kết nối tâm linh của mình như một tình yêu vô biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh toán học/tin học: Dùng để mô tả một cấu trúc hoặc khái niệm không được định nghĩa bởi không gian vật lý.
- The algorithm works in a spaceless domain of pure logic. (Thuật toán hoạt động trong một miền thuần lý không có không gian.)
Trong văn chương/triết học: Dùng để diễn tả những khái niệm trừu tượng, phi vật chất.
- The poet sought to capture the spaceless nature of dreams. (Nhà thơ tìm cách nắm bắt bản chất phi không gian của những giấc mơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spacelessness (danh từ): Tính chất không có không gian, sự vô biên.
- The spacelessness of the digital realm is fascinating. (Tính phi không gian của lĩnh vực kỹ thuật số thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Boundless: Vô hạn, không bờ bến.
- Immaterial: Phi vật chất.
- Infinite: Vô tận, vô hạn.
Từ trái nghĩa
- Spatial: (Thuộc về) không gian.
- Bounded: Có giới hạn.
- Finite: Hữu hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "spaceless" là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spaceless".)
tính từ
- không có giới hạn, không có bờ bến, vô biên