spaceship
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu vũ trụ (chở người): "spaceship" chỉ một phương tiện bay được thiết kế để di chuyển trong không gian, thường có khả năng chở phi hành đoàn hoặc hành khách. Từ này đặc biệt phổ biến trong khoa học viễn tưởng để mô tả các tàu vũ trụ liên sao.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc tàu vũ trụ đã hạ cánh an toàn trên mặt trăng.)
- (Trong bộ phim, tàu vũ trụ đã du hành đến một thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spaceship" trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng: Thường được dùng để chỉ các tàu vũ trụ có khả năng vượt qua khoảng cách liên sao, khác với "spacecraft" (tàu vũ trụ nói chung) vốn có thể là robot hoặc không chở người.
- The aliens arrived in a giant spaceship. (Người ngoài hành tinh đến trên một chiếc tàu vũ trụ khổng lồ.)
- "spaceship" trong ngữ cảnh thực tế: Đôi khi được dùng không chính thức để chỉ các tàu vũ trụ có người lái như tàu con thoi (space shuttle).
- The astronauts boarded the spaceship for their mission. (Các phi hành gia lên tàu vũ trụ cho nhiệm vụ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spacecraft (danh từ): tàu vũ trụ (thuật ngữ chính thức, bao gồm cả có người và không người lái).
- NASA launched a new spacecraft to Mars. (NASA đã phóng một tàu vũ trụ mới lên Sao Hỏa.)
- Starship (danh từ): tàu sao, tàu vũ trụ liên sao (thường dùng trong khoa học viễn tưởng, tương tự "spaceship" nhưng nhấn mạnh khả năng du hành giữa các ngôi sao).
- The starship Enterprise is a famous fictional spaceship. (Tàu sao Enterprise là một tàu vũ trụ hư cấu nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Tàu vũ trụ: phương tiện bay trong không gian (từ đồng nghĩa tổng quát).
- Phi thuyền: từ Hán-Việt, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học viễn tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "spaceship" vì đây là danh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- Board a spaceship: lên tàu vũ trụ.
- The crew boarded the spaceship at dawn. (Phi hành đoàn lên tàu vũ trụ lúc bình minh.)
- Launch a spaceship: phóng tàu vũ trụ.
- They launched the spaceship from Cape Canaveral. (Họ đã phóng tàu vũ trụ từ Mũi Canaveral.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "spaceship" vì từ này mang tính kỹ thuật và hiện đại. Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm so sánh:
- Like a spaceship: giống như một tàu vũ trụ (ám chỉ sự hiện đại, nhanh chóng hoặc xa lạ).
- The new car's design looks like a spaceship. (Thiết kế của chiếc xe mới trông giống như một tàu vũ trụ.)