spacesuit

spacesuit

An astronaut floats outside the spacecraft in a white spacesuit.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ đồ du hành vũ trụ, một loại trang phục đặc biệt áp suất được các phi hành gia mặc khi ở ngoài không gian.

dụ sử dụng
  • (Phi hành gia mặc bộ đồ du hành vũ trụ trước khi rời tàu vũ trụ.)
  • (Bộ đồ du hành vũ trụ bảo vệ phi hành gia khỏi nhiệt độ khắc nghiệt bức xạ.)
  • (Anh ấy cần sự giúp đỡ để mặc bộ đồ du hành vũ trụ rất cồng kềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suit up in a spacesuit": mặc bộ đồ du hành vũ trụ.

    • The crew spent an hour suiting up in their spacesuits before the spacewalk. (Phi hành đoàn mất một giờ để mặc bộ đồ du hành vũ trụ trước khi đi bộ ngoài không gian.)
  • "spacesuit malfunction": sự cố của bộ đồ du hành vũ trụ.

    • A spacesuit malfunction could be life-threatening in outer space. (Một sự cố của bộ đồ du hành vũ trụ có thể đe dọa tính mạng trong không gian vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacesuit (n) không biến thể trực tiếp, nhưng từ liên quan:
    • Spacewalk (n): đi bộ ngoài không gian.
    • Suit (n): bộ đồ, trang phục (thường dùng trong bối cảnh không gian).
Từ đồng nghĩa
  • Pressure suit: bộ đồ áp suất (một loại trang phục bảo vệ áp suất, thường dùng trong không gian hoặc độ cao).
  • Astronaut suit: bộ đồ phi hành gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suit up: mặc bộ đồ (thường bộ đồ du hành vũ trụ).
    • The astronauts suited up for their mission. (Các phi hành gia mặc bộ đồ cho nhiệm vụ của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spacesuit" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh:
    • "To be in a spacesuit": ở trong bộ đồ du hành vũ trụ (nghĩa đen).
    • "Spacesuit-like": giống như bộ đồ du hành vũ trụ (thường dùng để mô tả trang phục cồng kềnh).

Từ gần giống

Từ chứa "spacesuit"