spacewalk
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động đi bộ ngoài không gian: "spacewalk" chỉ hành động của một phi hành gia di chuyển bên ngoài tàu vũ trụ trong môi trường không gian.
- Chuyến đi bộ không gian: Cũng được dùng để chỉ một sự kiện hoặc nhiệm vụ cụ thể khi phi hành gia thực hiện các hoạt động ngoài tàu.
Động từ:
- Đi bộ ngoài không gian: Hành động di chuyển hoặc làm việc bên ngoài tàu vũ trụ trong không gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The astronaut conducted a spacewalk to repair the satellite. (Phi hành gia đã thực hiện một chuyến đi bộ không gian để sửa vệ tinh.)
- The first spacewalk was performed by Alexei Leonov in 1965. (Chuyến đi bộ không gian đầu tiên được thực hiện bởi Alexei Leonov vào năm 1965.)
Động từ:
- The crew will spacewalk to install new equipment. (Phi hành đoàn sẽ đi bộ ngoài không gian để lắp đặt thiết bị mới.)
- He spacewalked for six hours during the mission. (Anh ấy đã đi bộ ngoài không gian trong sáu giờ trong nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a spacewalk": thực hiện một chuyến đi bộ không gian.
- The astronauts performed a spacewalk to fix the solar panel. (Các phi hành gia đã thực hiện một chuyến đi bộ không gian để sửa tấm pin mặt trời.)
"spacewalk duration": thời gian của chuyến đi bộ không gian.
- The spacewalk duration was extended due to technical issues. (Thời gian của chuyến đi bộ không gian đã được kéo dài do các vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Spacewalker (danh từ): phi hành gia thực hiện đi bộ không gian.
- She is an experienced spacewalker. (Cô ấy là một phi hành gia đi bộ không gian giàu kinh nghiệm.)
Spacewalking (danh động từ/tính từ): hành động hoặc liên quan đến đi bộ không gian.
- Spacewalking requires extensive training. (Việc đi bộ không gian đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
Extravehicular activity (EVA): hoạt động ngoài tàu vũ trụ (thuật ngữ chuyên ngành).
- The EVA lasted for three hours. (Hoạt động ngoài tàu kéo dài ba giờ.)
Outer space walk: đi bộ ngoài không gian (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go on a spacewalk: thực hiện một chuyến đi bộ không gian.
- They will go on a spacewalk tomorrow. (Họ sẽ thực hiện một chuyến đi bộ không gian vào ngày mai.)
Carry out a spacewalk: tiến hành một chuyến đi bộ không gian.
- The team carried out a successful spacewalk. (Đội đã tiến hành một chuyến đi bộ không gian thành công.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "spacewalk", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc ẩn dụ.)
- "Stepping into the unknown" (bước vào điều chưa biết) có thể được liên tưởng, dù không phải thành ngữ cố định.