spacewalker

spacewalker

An astronaut floats as a spacewalker outside the International Space Station.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu: "spacewalker" chỉ một phi hành gia đang hoạt động bên ngoài tàu vũ trụ trong không gian vũ trụ, thường để sửa chữa, lắp đặt thiết bị hoặc thực hiện các thí nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu lửng một cách uyển chuyển bên ngoài Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
  • (Mọi nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu đều phải trải qua khóa huấn luyện nghiêm ngặt để xử lý các tình huống khẩn cấp trong môi trường không trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a veteran spacewalker": một nhà du hành vũ trụ kinh nghiệm thực hiện nhiều lần hoạt động ngoài tàu.

    • He is a veteran spacewalker with over 20 hours of extravehicular activity. (Ông ấy một nhà du hành vũ trụ kinh nghiệm với hơn 20 giờ hoạt động ngoài tàu.)
  • "spacewalker's suit": bộ đồ của nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu, thường bộ đồ không gian chuyên dụng.

    • The spacewalker's suit is equipped with a life support system. (Bộ đồ của nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu được trang bị hệ thống hỗ trợ sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacewalk (danh từ): hoạt động đi bộ ngoài không gian.

    • The astronauts performed a spacewalk to repair the solar panels. (Các phi hành gia đã thực hiện một chuyến đi bộ ngoài không gian để sửa chữa các tấm pin mặt trời.)
  • Extravehicular activity (EVA) (danh từ): hoạt động ngoài tàu (thuật ngữ chuyên ngành thay thế cho "spacewalk").

    • NASA schedules regular EVAs for maintenance tasks. (NASA lên lịch các hoạt động ngoài tàu thường xuyên cho các nhiệm vụ bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Astronaut: phi hành gia (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hoạt động ngoài tàu).
  • Cosmonaut: nhà du hành vũ trụ (thường dùng cho phi hành gia Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step out: bước ra ngoài (không gian).

    • The spacewalker stepped out of the airlock into the void. (Nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu bước ra khỏi khoang khí vào khoảng không.)
  • Float away: trôi đi, lửng xa dần.

    • If not tethered, a spacewalker could float away into space. (Nếu không được buộc dây, một nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu có thể trôi đi vào không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • A walk in the park: một việc dễ dàng (thường dùng mỉa mai khi so sánh với hoạt động ngoài tàu khó khăn).
    • Fixing the satellite was no walk in the park; it was a real spacewalker challenge. (Sửa vệ tinh không phải chuyện dễ dàng; đó một thử thách thực sự của nhà du hành vũ trụ thực hiện hoạt động ngoài tàu.)