spacewards

spacewards

The rocket accelerates spacewards from the launchpad.

Định nghĩa

Phó từ: Hướng về phía không gian vũ trụ, hướng ra ngoài vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Tên lửa phóng hướng về phía không gian vũ trụ từ bệ phóng.)
  • (Phi hành gia nhìn về phía không gian vũ trụ trước khi cửa sập đóng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To move spacewards": di chuyển hướng về không gian.

    • The probe will move spacewards at incredible speed. (Tàu thăm dò sẽ di chuyển hướng về không gian với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • "To gaze spacewards": nhìn chăm chú về phía không gian.

    • He stood on the observation deck and gazed spacewards. (Anh ấy đứng trên boong quan sát nhìn chăm chú về phía không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaceward (phó từ): cũng có nghĩa tương tự "spacewards", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Space (danh từ): không gian vũ trụ.
  • Space-bound (tính từ): hướng đến không gian.
  • Spacefaring (tính từ): liên quan đến du hành vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Towards space: về phía không gian (cụm từ).
  • Outward: hướng ra ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh vũ trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head spacewards: đi về phía không gian.

    • The spacecraft headed spacewards after clearing the atmosphere. (Tàu vũ trụ đi về phía không gian sau khi vượt qua bầu khí quyển.)
  • Point spacewards: chỉ về phía không gian.

    • The telescope was pointed spacewards to observe the stars. (Kính thiên văn được chỉ về phía không gian để quan sát các ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
  • Reach for the stars: vươn tới các vì sao (ẩn dụ cho tham vọng lớn, đôi khi liên quan đến không gian).
    • The young scientist was determined to reach for the stars and explore spacewards. (Nhà khoa học trẻ quyết tâm vươn tới các vì sao khám phá hướng về không gian.)