spacial

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến không gian: "spacial" (hoặc "spatial") mô tả những thuộc về hoặc bản chất của không gian. đề cập đến vị trí, khoảng cách, kích thước sự sắp xếp của các vật thể trong không gian vật hoặc trừu tượng.
    • Về mặt không gian: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc toán học để chỉ các khía cạnh liên quan đến không gian ba chiều.
dụ sử dụng
  • (Chiều đầu tiên cần tập trung chiều không gian.)
  • (Con người khả năng nhận thức không gian mạnh mẽ.)
  • (Sự phân bố không gian của dân cư ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spacial reasoning": suy luận không gian (khả năng hiểu thao tác với các vật thể trong không gian).
    • Children develop spacial reasoning skills through puzzles. (Trẻ em phát triển kỹ năng suy luận không gian qua các trò chơi xếp hình.)
  • "spacial relationship": mối quan hệ không gian (cách các vật thể liên quan với nhau về vị trí).
    • Architects must consider spacial relationships between rooms. (Kiến trúc sư phải xem xét các mối quan hệ không gian giữa các phòng.)
  • "spacial orientation": định hướng không gian (khả năng xác định vị trí của bản thân trong không gian).
    • Birds have excellent spacial orientation for migration. (Chim khả năng định hướng không gian xuất sắc để di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatial (tính từ): cùng nghĩa "spacial" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ Anh Quốc; "spacial" biến thể ít dùng hơn.
    • Spatial memory helps us navigate cities. (Trí nhớ không gian giúp chúng ta điều hướng trong thành phố.)
  • Spacially (trạng từ): theo cách liên quan đến không gian.
    • The rooms are spacially arranged for efficiency. (Các phòng được sắp xếp về mặt không gian để đạt hiệu quả.)
  • Spacious (tính từ): rộng rãi (liên quan đến kích thước không gian, không phải bản chất không gian).
    • The living room is very spacious. (Phòng khách rất rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Geometric: thuộc về hình học (nhấn mạnh khía cạnh đo lường hình dạng).
  • Dimensional: thuộc về chiều (thường dùng trong toán học hoặc vật ).
  • Topological: thuộc về (liên quan đến các thuộc tính không gian không thay đổi khi biến dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "spacial", nhưng có thể kết hợp với "relate to" hoặc "pertain to":
    • The data relates to spacial patterns. (Dữ liệu liên quan đến các mẫu không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "spacial". Tuy nhiên, thành ngữ "out of this world" (tuyệt vời, không thuộc thế giới này) có thể liên quan đến khái niệm không gian theo nghĩa bóng.