spaciotemporal

spaciotemporal

A scientist plots the spaciotemporal coordinates of a distant star.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không gian-thời gian: "spaciotemporal" mô tả một thực thể hoặc hiện tượng tồn tại đồng thời trong cả không gian thời gian, cả sự mở rộng về không gian khoảng thời gian kéo dài.
- dụ: The theory of relativity deals with spaciotemporal relationships. (Lý thuyết tương đối xử lý các mối quan hệ không gian-thời gian.)

dụ sử dụng
  • Trong vật :
    • Spaciotemporal dimensions are crucial for understanding black holes. (Các chiều không gian-thời gian rất quan trọng để hiểu về hố đen.)
  • Trong triết học:
    • The spaciotemporal nature of human experience is a central topic in metaphysics. (Bản chất không gian-thời gian của trải nghiệm con người một chủ đề trung tâm trong siêu hình học.)
  • Trong địa :
    • Urban planners analyze spaciotemporal patterns of population movement. (Các nhà quy hoạch đô thị phân tích các mô hình không gian-thời gian của sự di chuyển dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spaciotemporal continuum": liên tục không gian-thời gian.
    • Einstein's theory describes the spaciotemporal continuum as a unified fabric. (Lý thuyết của Einstein mô tả liên tục không gian-thời gian như một kết cấu thống nhất.)
  • "spaciotemporal coordinates": tọa độ không gian-thời gian.
    • Each event in the universe can be defined by its spaciotemporal coordinates. (Mỗi sự kiện trong vũ trụ có thể được xác định bằng tọa độ không gian-thời gian của .)
Biến thể từ gần giống
  • Spacetime (danh từ): không-thời gian (thường dùng trong vật ).
    • Spacetime is a four-dimensional concept. (Không-thời gian một khái niệm bốn chiều.)
  • Spatiotemporal (tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "spaciotemporal".
    • The spatiotemporal data was analyzed using GIS. (Dữ liệu không gian-thời gian đã được phân tích bằng GIS.)
Từ đồng nghĩa
  • Space-time (tính từ): liên quan đến không-thời gian.
    • Space-time geometry is a key aspect of general relativity. (Hình học không-thời gian một khía cạnh chính của thuyết tương đối rộng.)
  • Four-dimensional (tính từ): bốn chiều (bao gồm không gian thời gian).
    • A four-dimensional model helps visualize spaciotemporal phenomena. (Một mô hình bốn chiều giúp hình dung các hiện tượng không gian-thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "spaciotemporal". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Map out spaciotemporal patterns: lập bản đồ các mô hình không gian-thời gian.
- Scientists map out spaciotemporal patterns of climate change. (Các nhà khoa học lập bản đồ các mô hình không gian-thời gian của biến đổi khí hậu.)
- Analyze spaciotemporal data: phân tích dữ liệu không gian-thời gian.
- We need to analyze spaciotemporal data to predict earthquakes. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu không gian-thời gian để dự đoán động đất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "spaciotemporal". Tuy nhiên, cụm từ "beyond the spaciotemporal" (vượt ra ngoài không gian-thời gian) đôi khi được dùng trong triết học hoặc khoa học viễn tưởng.
- Some philosophers argue that consciousness exists beyond the spaciotemporal realm. (Một số nhà triết học cho rằng ý thức tồn tại vượt ra ngoài lĩnh vực không gian-thời gian.)