spackling compound
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp chất trám tường: "spackling compound" là một loại bột (thường chứa thạch cao và keo) khi trộn với nước sẽ tạo thành một hỗn hợp dẻo như bột nhão, được dùng để lấp đầy các vết nứt, lỗ hổng trên bề mặt thạch cao hoặc tường.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần bôi hợp chất trám tường để lấp đầy các lỗ hổng trên tường trước khi sơn.)
- (Hợp chất trám tường khô nhanh và dễ chà nhám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply spackling compound with a putty knife": dùng dao trét để bôi hợp chất trám tường.
- Use a putty knife to apply spackling compound smoothly over the crack. (Dùng dao trét để bôi hợp chất trám tường một cách mịn màng lên vết nứt.)
- "to sand spackling compound after it dries": chà nhám hợp chất trám tường sau khi nó khô.
- Always sand spackling compound to create a smooth surface. (Luôn chà nhám hợp chất trám tường để tạo bề mặt nhẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spackle (danh từ/động từ, thân mật): một dạng rút gọn của "spackling compound", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- I need to spackle the holes before painting. (Tôi cần trám các lỗ hổng trước khi sơn.)
- Joint compound (danh từ): hợp chất trám khe, tương tự nhưng thường dùng cho các mối nối vách thạch cao.
Từ đồng nghĩa
- Filler (danh từ): chất độn, chất trám.
- Patching compound (danh từ): hợp chất vá, thường dùng để vá các lỗ hoặc vết nứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill in with spackling compound: lấp đầy bằng hợp chất trám tường.
- Fill in the cracks with spackling compound and let it dry. (Lấp đầy các vết nứt bằng hợp chất trám tường và để nó khô.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spackling compound" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng và sửa chữa nhà.