spacy

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngây ngất, lơ mơ như bị ma túy: "spacy" mô tả trạng thái tinh thần mơ màng, đãng, giống như đang bị ảnh hưởng bởi một loại ma túy nào đó, hoặc như thể đang trong cơn say thuốc.
dụ sử dụng
  • (Sau khi uống thuốc, anh ấy cảm thấy hơi lơ mơ.)
  • ( ấy có vẻ mặt ngây ngất, như thể ấy không thực sự có mặtđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spacy": ở trong trạng thái mơ màng, đãng.

    • He's been spacy all day after the long flight. (Anh ấy đãtrong trạng thái lơ mơ cả ngày sau chuyến bay dài.)
  • "a spacy feeling": cảm giác lâng lâng, như không thực.

    • The medication gave her a spacy feeling. (Loại thuốc đó mang lại cho ấy cảm giác lâng lâng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaciness (danh từ): trạng thái lơ mơ, ngây ngất.

    • The spaciness wore off after a few hours. (Trạng thái lơ mơ đã biến mất sau vài giờ.)
  • Spacey (tính từ): cách viết khác của "spacy", cùng nghĩa.

    • He was acting spacey after the party. (Anh ấy hành xử lơ mơ sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazed: choáng váng, hoa mắt.
    • He was dazed after the accident. (Anh ấy choáng váng sau tai nạn.)
  • Stoned (thông tục): phê thuốc, say thuốc.
    • She looked stoned after smoking. ( ấy trông như đang phê thuốc sau khi hút.)
  • Out of it (thành ngữ): không tập trung, đãng.
    • I feel out of it today. (Hôm nay tôi cảm thấy đãng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Space out: mơ màng, đãng, không tập trung.
    • I spaced out during the lecture. (Tôi đã lơ mơ trong suốt bài giảng.)
Thành ngữ liên quan
  • In a daze: trong trạng thái mơ hồ, lẫn.
    • She walked around in a daze after hearing the news. ( ấy đi quanh trong trạng thái mơ hồ sau khi nghe tin.)
spacy
She felt spacy after taking the medication.