spade-like

spade-like

The gardener uses a spade-like tool to dig a hole for the new plant.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như cái xẻng, tức là hình dạng thường thấy của một cái xẻng: phần lưỡi rộng phẳng, thon dần về phía cuống.

dụ sử dụng
  • (Con vật một cái đuôi giống như cái xẻng.)
  • (Anh ấy đã dùng một dụng cụ giống như cái xẻng để đào cái hố.)
  • (Bàn tay ấy hình dạng giống như cái xẻng khi ấy ấn vào đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spade-like" thường được dùng trong miêu tả sinh học hoặc hình học để so sánh hình dạng của một vật thể hoặc bộ phận cơ thể với hình dạng của cái xẻng.
    • The leaves of this plant are spade-like, broad at the base and tapering to a point. ( của cây này hình dạng giống như cái xẻng, rộnggốc thon nhọnđầu.)
  • "spade-like" cũng có thể xuất hiện trong văn phong ẩn dụ, mô tả một hành động hoặc đặc điểm mang tính sắc bén, mạnh mẽ như lưỡi xẻng.
    • His spade-like hands gripped the rope firmly. (Đôi bàn tay giống như cái xẻng của anh ấy nắm chặt sợi dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Spade (n): cái xẻng.
    • He used a spade to turn the soil. (Anh ấy dùng cái xẻng để xới đất.)
  • Spadeful (n): một xẻng đầy (lượng đất, cát, v.v.).
    • He added a spadeful of sand to the mixture. (Anh ấy thêm một xẻng đầy cát vào hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Spade-shaped: hình dạng cái xẻng.
    • The tool had a spade-shaped blade. (Dụng cụ lưỡi hình cái xẻng.)
  • Spatulate: hình dạng giống cái thìa, nhưng cũng có thể dùng để chỉ hình dạng rộng phẳng tương tự.
    • The fish had a spatulate snout. (Con mõm hình thìa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "spade-like" một tính từ ghép, không phải động từ, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Call a spade a spade: nói thẳng, nói thật, không vòng vo.
    • Let's call a spade a spade: the plan is failing. (Hãy nói thẳng: kế hoạch này đang thất bại.)