spade-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một cái xẻng (spade), thường có phần đầu rộng và phẳng, thuôn nhọn về phía cuống.
Ví dụ sử dụng
- (Cây có lá hình xẻng màu xanh đậm.)
- (Anh ấy vẽ một biểu tượng hình xẻng trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spade-shaped object": vật thể có hình xẻng, thường dùng trong mô tả hình học hoặc thiết kế.
- The ancient tool was a spade-shaped object made of stone. (Công cụ cổ đại là một vật thể hình xẻng làm bằng đá.)
"spade-shaped pattern": họa tiết hình xẻng, phổ biến trong trang trí hoặc thời trang.
- The fabric has a spade-shaped pattern in gold. (Tấm vải có họa tiết hình xẻng màu vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spade (n): cái xẻng.
- Spade-like (adj): giống hình xẻng (từ đồng nghĩa gần).
- Spade-leaf (n): lá hình xẻng (thuật ngữ thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Shovel-shaped: hình muỗng, dạng xẻng (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
- Cuneate: hình nêm (trong thực vật học, chỉ lá hình xẻng hẹp dần về cuống).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này do đây là thuật ngữ mô tả.