spaghetti and meatballs

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Món Ý với thịt viên: "spaghetti and meatballs" một món ăn gồm spaghetti (một loại ống dài mảnh) ăn kèm với thịt viên (meatballs), thường được phục vụ với nước sốt cà chua. Đây một món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý-Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món Ý với thịt viên cho bữa tối tại nhà hàng Ý.)
  • (Món Ý với thịt viên một bữa ăn thịnh soạn ngon miệng ai cũng yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have spaghetti and meatballs": ăn món Ý với thịt viên.

    • We often have spaghetti and meatballs on Sunday nights as a family tradition. (Chúng tôi thường ăn món Ý với thịt viên vào tối Chủ nhật như một truyền thống gia đình.)
  • "spaghetti and meatballs" như một món ăn đặc trưng: Món này thường được coi một dụ điển hình của ẩm thực Ý-Mỹ, khác với các món Ý truyền thống ở Ý.

    • Many people think spaghetti and meatballs is a traditional Italian dish, but it actually originated in the United States. (Nhiều người nghĩ món Ý với thịt viên một món ăn truyền thống của Ý, nhưng thực ra nguồn gốc từ Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaghetti (n): Ý dạng sợi dài.

    • I love eating spaghetti with tomato sauce. (Tôi thích ăn Ý với nước sốt cà chua.)
  • Meatball (n): thịt viên (thường được làm từ thịt , thịt heo hoặc thịt , kết hợp với gia vị vụn bánh mì).

    • She made homemade meatballs for the pasta. ( ấy đã làm thịt viên tự chế cho món ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasta with meatballs: món ống với thịt viên (cách nói chung chung hơn, không nhất thiết chỉ spaghetti).
  • Italian-American meatball dish: món thịt viên kiểu Ý-Mỹ (nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to cook up spaghetti and meatballs": nấu món Ý với thịt viên.

    • Let's cook up some spaghetti and meatballs for the party. (Hãy nấu một ít món Ý với thịt viên cho bữa tiệc.)
  • "to serve spaghetti and meatballs": dọn món Ý với thịt viên.

    • The restaurant serves spaghetti and meatballs with a side of garlic bread. (Nhà hàng dọn món Ý với thịt viên kèm bánh mì tỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a plate of spaghetti and meatballs": một đĩa Ý với thịt viên (thường dùng để chỉ một bữa ăn đơn giản, thịnh soạn).
    • After a long day, nothing beats a plate of spaghetti and meatballs. (Sau một ngày dài, không bằng một đĩa Ý với thịt viên.)
spaghetti and meatballs
A child happily eats a plate of spaghetti and meatballs for dinner.