spaghetti junction
Định nghĩa
Danh từ: Một nút giao thông đường cao tốc phức tạp với nhiều cầu vượt, thường có hình dạng giống như mì spaghetti rối rắm.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe bị lạc khi cố gắng tìm đường qua nút giao thông phức tạp bên ngoài thành phố.)
- (Xây dựng một nút giao thông phức tạp mới tốn hàng triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to navigate a spaghetti junction": cố gắng di chuyển qua một nút giao thông phức tạp.
- Even experienced drivers find it challenging to navigate a spaghetti junction at rush hour. (Ngay cả những tài xế giàu kinh nghiệm cũng thấy khó khăn khi di chuyển qua nút giao thông phức tạp vào giờ cao điểm.)
"to become a spaghetti junction": trở nên phức tạp và rối rắm (thường dùng ẩn dụ).
- The city's road system has become a spaghetti junction of one-way streets. (Hệ thống đường phố của thành phố đã trở thành một mớ rối rắm của các đường một chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Spaghetti (n): mì spaghetti (dùng để chỉ sự rối rắm về hình dạng).
- Junction (n): nút giao thông, điểm giao nhau.
Từ đồng nghĩa
- Nút giao thông phức tạp: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "nút giao thông nhiều tầng" hoặc "nút giao thông hình xoắn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "to weave through" (len lỏi qua):
- Cars weave through the spaghetti junction during peak hours. (Xe cộ len lỏi qua nút giao thông phức tạp trong giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
- "Like spaghetti junction": giống như một mớ hỗn độn, rối rắm.
- His explanation was like spaghetti junction — confusing and hard to follow. (Lời giải thích của anh ấy giống như nút giao thông phức tạp — khó hiểu và khó theo dõi.)